alupent

alupent

A patient uses an alupent inhaler to relieve asthma symptoms.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại thuốc giãn phế quản (tên thương mại Alupent) được sử dụng để điều trị hen suyễn, khí phế thũng các bệnh phổi khác; sẵn dưới dạng uống hoặc hít; tác dụng phụ bao gồm nhịp tim nhanh run rẩy.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Alupent cho các cơn hen suyễn của ấy.)
  • (Alupent sẵncả dạng uống dạng hít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take Alupent": dùng thuốc Alupent.

    • Patients should take Alupent exactly as prescribed by their doctor. (Bệnh nhân nên dùng Alupent đúng theo chỉ định của bác sĩ.)
  • "Alupent inhaler": ống hít Alupent.

    • He carries an Alupent inhaler with him at all times. (Anh ấy luôn mang theo ống hít Alupent bên mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Metaproterenol (danh từ): tên gốc hóa học của Alupent.
    • Metaproterenol is the generic name for Alupent. (Metaproterenol tên gốc của Alupent.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc giãn phế quản (danh từ): một loại thuốc làm giãn đường thở.
  • Metaproterenol (danh từ): tên hóa học của Alupent.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Alupent, đây tên thuốc chuyên ngành y tế.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến Alupent, đây thuật ngữ y khoa cụ thể.

Từ gần giống