alvéolé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cấu trúc lỗ chỗ, có nhiều hốc nhỏ giống như tổ ong: "Alvéolé" mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc vật liệu có nhiều lỗ nhỏ, hốc hoặc ô trống lặp lại, tương tự như hình ảnh của một tổ ong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le papier alvéolé est léger et résistant. (Giấy có cấu trúc tổ ong thì nhẹ và bền.)
- La structure alvéolée du corail est fascinante. (Cấu trúc lỗ chỗ như tổ ong của san hô thật hấp dẫn.)
- Matelas en caoutchouc alvéolé. (Nệm cao su lỗ chỗ (như tổ ong).)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Structure alvéolée": cấu trúc tổ ong, cấu trúc có nhiều ô nhỏ.
- Les abeilles construisent une structure alvéolée parfaite. (Những con ong xây dựng một cấu trúc tổ ong hoàn hảo.)
- "Plaque alvéolée": tấm vật liệu (thường bằng nhựa hoặc composite) có cấu trúc rỗng bên trong với các ô hình tổ ong, giúp nhẹ và cứng vững.
- On utilise une plaque alvéolée pour cette cloison. (Người ta sử dụng một tấm vật liệu cấu trúc tổ ong cho vách ngăn này.)
Biến thể và từ liên quan
- Alvéole (danh từ giống cái): hốc nhỏ, ô nhỏ; tổ ong (riêng lẻ); phế nang (trong phổi).
- Les alvéoles pulmonaires. (Các phế nang phổi.)
- Alvéolaire (tính từ): (thuộc về) phế nang; (thuộc về) tổ ong; (thuộc về) âm vị học) âm lợi (ví dụ: âm [t], [d] trong tiếng Pháp).
- Un son alvéolaire. (Một âm lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Criblé (de trous): lỗ chỗ, đầy lỗ.
- Cellulé: có cấu trúc ô, tế bào.
- Aéré (trong ngữ cảnh chỉ độ xốp, nhẹ): có nhiều lỗ hổng, thoáng khí.
Từ trái nghĩa
- Lisse: nhẵn, phẳng.
- Compact: đặc, chắc, không có lỗ hổng.
- Plein: đặc, không rỗng.
tính từ
- lỗ chỗ (như tổ ong)
- Matelas en caoutchouc alvéolénệm cao su lỗ chỗ (như tổ ong)