alvéolé

Học thuật
Thân thiện
alvéolé

Le matelas en caoutchouc alvéolé est posé sur le sol de la salle de sport.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cấu trúc lỗ chỗ, nhiều hốc nhỏ giống như tổ ong: "Alvéolé" mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc vật liệu nhiều lỗ nhỏ, hốc hoặc ô trống lặp lại, tương tự như hình ảnh của một tổ ong.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le papier alvéolé est léger et résistant. (Giấy cấu trúc tổ ong thì nhẹ bền.)
    • La structure alvéolée du corail est fascinante. (Cấu trúc lỗ chỗ như tổ ong của san hô thật hấp dẫn.)
    • Matelas en caoutchouc alvéolé. (Nệm cao su lỗ chỗ (như tổ ong).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structure alvéolée": cấu trúc tổ ong, cấu trúc nhiều ô nhỏ.
    • Les abeilles construisent une structure alvéolée parfaite. (Những con ong xây dựng một cấu trúc tổ ong hoàn hảo.)
  • "Plaque alvéolée": tấm vật liệu (thường bằng nhựa hoặc composite) cấu trúc rỗng bên trong với các ô hình tổ ong, giúp nhẹ cứng vững.
    • On utilise une plaque alvéolée pour cette cloison. (Người ta sử dụng một tấm vật liệu cấu trúc tổ ong cho vách ngăn này.)
Biến thể từ liên quan
  • Alvéole (danh từ giống cái): hốc nhỏ, ô nhỏ; tổ ong (riêng lẻ); phế nang (trong phổi).
    • Les alvéoles pulmonaires. (Các phế nang phổi.)
  • Alvéolaire (tính từ): (thuộc về) phế nang; (thuộc về) tổ ong; (thuộc về) âm vị học) âm lợi (ví dụ: âm [t], [d] trong tiếng Pháp).
    • Un son alvéolaire. (Một âm lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Criblé (de trous): lỗ chỗ, đầy lỗ.
  • Cellulé: cấu trúc ô, tế bào.
  • Aéré (trong ngữ cảnh chỉ độ xốp, nhẹ): nhiều lỗ hổng, thoáng khí.
Từ trái nghĩa
  • Lisse: nhẵn, phẳng.
  • Compact: đặc, chắc, không lỗ hổng.
  • Plein: đặc, không rỗng.
alvéolé

Le matelas en caoutchouc alvéolé est posé sur le sol de la salle de sport.

tính từ
  1. lỗ chỗ (như tổ ong)
    • Matelas en caoutchouc alvéolé
      nệm cao su lỗ chỗ (như tổ ong)

Từ gần giống

Từ chứa "alvéolé"