alvéolaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu) Thuộc về phế nang hoặc ổ răng: Mô tả những cấu trúc có hình dạng túi nhỏ, giống như tổ ong, trong cơ thể.
- (Ngôn ngữ học) Thuộc về lợi: Mô tả âm thanh được tạo ra khi đầu lưỡi chạm vào vùng lợi phía sau răng cửa trên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Giải phẫu):
- L'épithélium alvéolaire est fragile. (Biểu mô phế nang rất mỏng manh.)
- Une infection alvéolaire peut être douloureuse. (Nhiễm trùng ổ răng có thể rất đau đớn.)
Tính từ (Ngôn ngữ học):
- Les sons [t] et [d] sont des consonnes alvéolaires. (Các âm [t] và [d] là phụ âm lợi.)
- Elle a du mal à prononcer la fricative alvéolaire [s]. (Cô ấy gặp khó khăn khi phát âm phụ âm xát lợi [s].)
Các cách sử dụng nâng cao
- Point alvéolaire: (Thuật ngữ nha khoa) Điểm ổ răng, chỉ vị trí chính xác của ổ răng trên xương hàm.
- Air alvéolaire: (Thuật ngữ sinh lý học) Không khí phế nang, là phần không khí trao đổi trực tiếp tại các phế nang trong phổi.
- Phonème alvéolaire: (Thuật ngữ ngữ âm học) Âm vị lợi, một đơn vị âm thanh được phân loại dựa trên vị trí cấu âm tại lợi.
Biến thể và từ gần giống
- Alvéole (danh từ giống cái): Phế nang (phổi), ổ răng (hàm), hoặc lỗ tổ ong.
- Alvéolite (danh từ giống cái): Viêm phế nang hoặc viêm ổ răng.
Từ đồng nghĩa
- (Trong ngữ âm) Apical: (Thuộc về đầu lưỡi) - Có thể dùng chung trong một số mô tả vì nhiều âm lợi sử dụng đầu lưỡi.
- (Trong giải phẫu) Sacculaire: (Có dạng túi) - Mô tả hình dạng tương tự như phế nang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "alvéolaire".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "alvéolaire".
tính từ
- (giải phẫu) xem alvéole
- Point alvéolaiređiểm ổ răng
- (giải phẫu) xem alvéole
- Air alvéolairekhông khí (ở) phế nang
- Phonème alvéolaire(ngôn ngữ học) âm vị lợi