alvéolite

Học thuật
Thân thiện
alvéolite

Une radiographie montre une alvéolite pulmonaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm phế nang: Một bệnhviêm nhiễm ảnh hưởng đến các phế nang (alvéoles) trong phổi, là những túi khí nhỏ nơi diễn ra quá trình trao đổi oxy carbon dioxide.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'alvéolite est une complication possible après une extraction dentaire. (Viêm phế nangmột biến chứng có thể xảy ra sau khi nhổ răng.)
    • Le tabagisme peut provoquer une alvéolite allergique extrinsèque. (Hút thuốc có thể gây ra bệnh viêm phế nang dị ứng ngoại lai.)
    • Le médecin a diagnostiqué une alvéolite fibrosante. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh viêm phế nang hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alvéolite pulmonaire": Viêm phế nang phổi. Cụm từ này thường được dùng để chỉ vị trí viêm nhiễm là ở phổi.

    • L'alvéolite pulmonaire nécessite souvent un traitement aux corticostéroïdes. (Viêm phế nang phổi thường cần điều trị bằng corticosteroid.)
  • "Alvéolite dentaire": Viêm phế nang (ổ răng). Đâymột nghĩa chuyên biệt trong nha khoa, chỉ tình trạng viêm xương ổ răng sau khi nhổ.

    • Une alvéolite dentaire est très douloureuse et nécessite des soins dentaires. (Viêm phế nang (ổ răng) rất đau cần được chăm sóc nha khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Alvéolaire (adj): (thuộc về) phế nang.

    • La surface alvéolaire est essentielle pour les échanges gazeux. (Bề mặt phế nang rất cần thiết cho quá trình trao đổi khí.)
  • Alvéole (n.f): Phế nang (phổi); ổ răng (xương hàm).

    • Les alvéoles pulmonaires sont de minuscules sacs d'air. (Các phế nang phổinhững túi khí nhỏ li ti.)
Từ đồng nghĩa
  • Pneumopathie interstitielle (n.f): Bệnh phổi kẽ (một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm viêm phế nang).
  • Inflammation alvéolaire (n.f): Viêm phế nang (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cách giải thích như "viêm phổi" hoặc "nhiễm trùng phổi" cho dễ hiểu, mặc dù không hoàn toàn chính xác về mặt y học.
  • Nghĩa trong nha khoa ("alvéolite dentaire") khác biệt với nghĩa trong hô hấp ("alvéolite pulmonaire"), nhưng đều chỉ tình trạng viêm nhiễm tại một cấu trúc dạng "alvéole" (túi/ổ).
alvéolite

Une radiographie montre une alvéolite pulmonaire.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm phế nang