aléatoire

Học thuật
Thân thiện
aléatoire

Le résultat du tirage au sort est totalement aléatoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngẫu nhiên, tình cờ: Chỉ sự việc xảy ra không theo một quy luật hay kế hoạch định trước nào, phụ thuộc vào may hoặc sự tình cờ.
    • Bấp bênh, không chắc chắn: Chỉ kết quả không thể dự đoán được, thiếu sự đảm bảo hoặc ổn định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un tirage aléatoire (Một lượt rút thăm ngẫu nhiên.)
    • Les résultats sont aléatoires. (Các kết quả thật bấp bênh/không chắc chắn.)
    • Son succès est bien aléatoire. (Thành công của anh ta thật bấp bênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học thống kê: Chỉ một biến cố hoặc quá trình ngẫu nhiên.
    • Une variable aléatoire (Biến ngẫu nhiên.)
  • Trong tin học: Chỉ một thuật toán hoặc kết quả được tạo ra không theo trình tự xác định.
    • Un nombre aléatoire (Số ngẫu nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Aléatoirement (phó từ): Một cách ngẫu nhiên, tình cờ.
    • Les gagnants sont choisis aléatoirement. (Những người thắng cuộc được chọn một cách ngẫu nhiên.)
  • Aléa (danh từ): Sự ngẫu nhiên, rủi ro, yếu tố bất định.
    • Les aléas du métier (Những rủi ro trong nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Hasardeux: May rủi, mạo hiểm.
  • Fortuit: Tình cờ, ngẫu nhiên.
  • Imprévisible: Không thể đoán trước.
Từ trái nghĩa
  • Certain: Chắc chắn.
  • Déterminé: Được xác định, định trước.
  • Prévisible: Có thể dự đoán trước.
aléatoire

Le résultat du tirage au sort est totalement aléatoire.

tính từ
  1. bấp bênh
    • Son succès est bien aléatoire
      thành công của anh ta thật bấp bênh

Từ trái nghĩa