aléatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngẫu nhiên, tình cờ: Chỉ sự việc xảy ra không theo một quy luật hay kế hoạch định trước nào, phụ thuộc vào cơ may hoặc sự tình cờ.
- Bấp bênh, không chắc chắn: Chỉ kết quả không thể dự đoán được, thiếu sự đảm bảo hoặc ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un tirage aléatoire (Một lượt rút thăm ngẫu nhiên.)
- Les résultats sont aléatoires. (Các kết quả thật bấp bênh/không chắc chắn.)
- Son succès est bien aléatoire. (Thành công của anh ta thật bấp bênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và thống kê: Chỉ một biến cố hoặc quá trình ngẫu nhiên.
- Une variable aléatoire (Biến ngẫu nhiên.)
- Trong tin học: Chỉ một thuật toán hoặc kết quả được tạo ra không theo trình tự xác định.
- Un nombre aléatoire (Số ngẫu nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Aléatoirement (phó từ): Một cách ngẫu nhiên, tình cờ.
- Les gagnants sont choisis aléatoirement. (Những người thắng cuộc được chọn một cách ngẫu nhiên.)
- Aléa (danh từ): Sự ngẫu nhiên, rủi ro, yếu tố bất định.
- Les aléas du métier (Những rủi ro trong nghề.)
Từ đồng nghĩa
- Hasardeux: May rủi, mạo hiểm.
- Fortuit: Tình cờ, ngẫu nhiên.
- Imprévisible: Không thể đoán trước.
Từ trái nghĩa
- Certain: Chắc chắn.
- Déterminé: Được xác định, có định trước.
- Prévisible: Có thể dự đoán trước.
tính từ
- bấp bênh
- Son succès est bien aléatoirethành công của anh ta thật bấp bênh