certain

/'sə:tn/
Học thuật
Thân thiện
certain

Je suis certain que le train arrivera à l'heure.

Từ "certain" trong tiếng Pháp nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau. Dưới đâyphần giải thích chi tiết về từ này, kèm theo ví dụ cách phân biệt các biến thể của .

Giải thích về từ "certain"
  1. Tính từ "certain":

    • Nghĩa chính: "certain" có nghĩa là "chắc chắn" hoặc "cụ thể". Khi dùng để mô tả một sự việc hay một điều đó, thể hiện rằng điều đó không phảiđiều nghi ngờ hay không rõ ràng.
    • Ví dụ:
      • C'est possible, mais ce n'est pas certain. (Điều đó có thể xảy ra, nhưng chưa chắc chắn.)
      • J'ai un certain âge. (Tôi đã đến một độ tuổi nhất định.)
      • Elle a gagné un certain respect parmi ses collègues. ( ấy đã giành được một sự tôn trọng nhất định trong số các đồng nghiệp của mình.)
  2. Cách sử dụng "certain" trong ngữ cảnh khác:

    • Khi "certain" đứng trước danh từ số nhiều, biểu thị "một số" hay "các" trong tiếng Việt.
      • Ví dụ:
        • Certains auteurs pensent que... (Một số tác giả nghĩ rằng...)
        • Certains l'affirment. (Một số người khẳng định điều đó.)
        • J'ai rencontré certains problèmes. (Tôi đã gặp một số vấn đề.)
  3. Biến thể cách dùng nâng cao:

    • dạng danh từ, "certain" có thể được sử dụng để chỉ đến một người hoặc nhóm người không xác định cụ thể.
      • Ví dụ:
        • Il y a des certains qui ne comprennent pas. (Có một số người không hiểu.)
    • Cụm từ "jusqu'à un certain point" có nghĩa là "đến một mức độ nào đó".
      • Ví dụ:
        • Je suis d'accord, mais seulement jusqu'à un certain point. (Tôi đồng ý, nhưng chỉ đến một mức độ nào đó.)
  4. Từ gần giống từ đồng nghĩa:

    • Assuré: nghĩa là "chắc chắn", tuy nhiên có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
    • Sûr: cũng mang nghĩa "chắc chắn", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh khác.
    • Évident: có nghĩa là "hiển nhiên", thường được dùng khi điều đó rõ ràng không cần phải bàn cãi.
  5. Idioms cụm động từ:

    • Cụm từ "à un certain âge" (ở một độ tuổi nhất định) thường được sử dụng để chỉ đến giai đoạn nào đó trong cuộc sống.
    • "Certaines personnes" (một số người) được dùng để đề cập đến nhóm người không xác định cụ thể.
Tóm lại

Từ "certain" là một tính từ hữu ích trong tiếng Pháp, có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả sự chắc chắn hoặc một số lượng không xác định.

certain

Je suis certain que le train arrivera à l'heure.

tính từ
  1. chắc chắn, chắc
    • Un fait certain
      một sự việc chắc chắn
    • C'est possible, mais ce n'est pas certain
      có thể, nhưng chưa chắc
  2. nào đó
    • Jusqu'à un certain point
      đến mức độ nào đó
  3. (số nhiều) một số
    • Certains auteurs
      một số tác giả
    • d'un certain âge
      đã đứng tuổi
động từ
  1. (số nhiều) một số người
    • Certains l'affirment
      một số người khẳng định điều đó
danh từ giống đực
  1. cái chắc chắn
  2. (kinh tế) tài chính giá hối đoái (của tiền nước ngoài)