aléser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kỹ thuật) Doa, tiện trong: "Aléser" là một động từ kỹ thuật dùng để chỉ hành động gia công, mở rộng hoặc làm nhẵn lòng của một lỗ đã có sẵn trên một vật liệu (thường là kim loại) để đạt được kích thước và độ chính xác cao. Công cụ sử dụng thường là mũi doa (alésoir).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le mécanicien doit aléser le cylindre du moteur. (Người thợ máy phải doa lòng xi-lanh của động cơ.)
- Cette machine permet d'aléser des pièces avec une grande précision. (Máy này cho phép tiện trong các chi tiết với độ chính xác cao.)
- Après le perçage, il faut aléser le trou pour obtenir le diamètre final. (Sau khi khoan, cần phải doa lỗ để đạt được đường kính cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aléser un trou": doa một lỗ.
- L'étape suivante consiste à aléser le trou pour le filetage. (Bước tiếp theo là doa lỗ để tạo ren.)
- "Aléser à la main / à la machine": doa bằng tay / bằng máy.
- Pour les petites séries, on peut aléser à la main. (Đối với số lượng ít, có thể doa bằng tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Alésage (danh từ giống đực): hành động doa; lỗ đã được doa.
- L'alésage de ce cylindre est parfait. (Lòng xi-lanh đã được doa này rất hoàn hảo.)
- Alésoir (danh từ giống đực): mũi doa, dụng cụ để doa.
- Il a acheté un nouvel alésoir pour son atelier. (Anh ấy đã mua một mũi doa mới cho xưởng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Élargir (mở rộng): Tuy nhiên, "élargir" mang nghĩa chung chung hơn, trong khi "aléser" là thuật ngữ chuyên môn trong gia công cơ khí.
- Rectifier (sửa cho thẳng, cho đúng): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật tương tự về việc gia công chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ "aléser" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aléser".
ngoại động từ
- (kỹ thuật) doa, tiện trong