américaniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà Mỹ Châu học: Chỉ một học giả, nhà nghiên cứu chuyên về các lĩnh vực liên quan đến châu Mỹ, bao gồm lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ, chính trị hoặc xã hội của các quốc gia châu Mỹ.
Tính từ:
- (Thuộc về) Mỹ Châu học: Miêu tả những gì liên quan đến ngành nghiên cứu về châu Mỹ hoặc có đặc điểm của một nhà Mỹ Châu học.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cet américaniste est spécialiste des civilisations précolombiennes. (Nhà Mỹ Châu học này là chuyên gia về các nền văn minh tiền Colombo.)
- La conférence réunira plusieurs américanistes renommés. (Hội thảo sẽ quy tụ nhiều nhà Mỹ Châu học nổi tiếng.)
Tính từ:
- Il suit des études américanistes à l'université. (Anh ấy theo học chương trình Mỹ Châu học tại trường đại học.)
- Une perspective américaniste sur ce conflit. (Một góc nhìn Mỹ Châu học về cuộc xung đột này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu có thể là toàn bộ châu Mỹ (Bắc, Trung, Nam) hoặc tập trung vào một khu vực/văn hóa cụ thể (ví dụ: américaniste spécialisé en études québécoises - nhà Mỹ Châu học chuyên về nghiên cứu Québec).
Biến thể và từ gần giống
- Américanisme (danh từ): Chủ nghĩa Mỹ; từ ngữ hoặc cách diễn đạt đặc trưng của tiếng Anh Mỹ được dùng trong một ngôn ngữ khác.
- Études américaines (cụm danh từ): Ngành nghiên cứu về châu Mỹ, thường đặc biệt chỉ Hoa Kỳ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Spécialiste des études américaines (chuyên gia nghiên cứu về châu Mỹ).
- Tính từ: Relatif aux études américaines (liên quan đến nghiên cứu về châu Mỹ).
tính từ
- xem américanisme
danh từ
- nhà Mỹ Châu học