amérindien

Học thuật
Thân thiện
amérindien

Un enfant amérindien apprend à fabriquer un arc en bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) người da đỏ Mỹ, thổ dân châu Mỹ: Dùng để mô tả những liên quan đến các dân tộc bản địa của châu Mỹ (trừ người Inuit ở vùng cực), bao gồm văn hóa, ngôn ngữ, lịch sử hoặc lãnh thổ của họ.
  2. Danh từ:

    • Người da đỏ Mỹ, thổ dân châu Mỹ: Chỉ một thành viên của các dân tộc bản địa sinh sống tại châu Mỹ từ trước thời kỳ Columbus.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La culture amérindienne est très riche et diverse. (Văn hóa thổ dân châu Mỹ rất phong phú đa dạng.)
    • Ils étudient les langues amérindiennes. (Họ nghiên cứu các ngôn ngữ của người da đỏ Mỹ.)
  • Danh từ:

    • Les Amérindiens vivaient sur ce continent depuis des millénaires. (Những người da đỏ Mỹ đã sống trên lục địa này từ hàng nghìn năm nay.)
    • Un Amérindien lui a enseigné ces techniques de survie. (Một thổ dân châu Mỹ đã dạy anh ta những kỹ thuật sinh tồn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peuple amérindien": Dân tộc thổ dân châu Mỹ.

    • Ce peuple amérindien a une tradition orale très forte. (Dân tộc thổ dân châu Mỹ này có một truyền thống truyền miệng rất mạnh mẽ.)
  • "Art amérindien": Nghệ thuật thổ dân châu Mỹ.

    • Le musée expose une collection d'art amérindien. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập nghệ thuật thổ dân châu Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Amérindienne (adj, f): Dạng tính từ giống cái số ít của "amérindien".

    • Une tribu amérindienne. (Một bộ lạc thổ dân châu Mỹ.)
  • Amérindiens (n, m pl): Dạng danh từ giống đực số nhiều.

    • Les Amérindiens du Canada. (Những người thổ dân châu Mỹ ở Canada.)
  • Amérindiennes (n, f pl): Dạng danh từ giống cái số nhiều.

    • Les Amérindiennes étaient souvent d'excellentes artisanes. (Những người phụ nữ thổ dân châu Mỹ thườngnhững thợ thủ công xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Indien d'Amérique: Người da đỏ châu Mỹ (cách gọi , ít được ưa chuộng hơn trong bối cảnh học thuật hiện đại).
  • Autochtone (dans le contexte américain): Thổ dân, người bản địa (trong bối cảnh châu Mỹ).
  • Premières Nations: Các Quốc gia Đầu tiên (thuật ngữ được ưa dùngCanada để chỉ các dân tộc bản địa, trừ người Inuit Métis).
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "amérindien" là một thuật ngữ bao quát, nhưng trên thực tế, hàng trăm dân tộc bản địa riêng biệt với tên gọi cụ thể (ví dụ: Navajo, Cherokee, Quechua, Aymara...). Việc sử dụng tên cụ thể của từng dân tộc thường được coi là tôn trọng chính xác hơn.
  • Trong bối cảnh hiện đại, từ này được ưa dùng hơn so với "Indien" đơn thuần, tránh được sự nhầm lẫn với người dân từ Ấn Độ (Inde).
amérindien

Un enfant amérindien apprend à fabriquer un arc en bois.

tính từ
  1. (thuộc) người da đỏ Mỹ
danh từ
  1. người da đỏ Mỹ