amadouvier

Học thuật
Thân thiện
amadouvier

Un promeneur ramasse un amadouvier dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nấm móng ngựa: Một loại nấm lớn, cứng, thường mọc trên thân cây, hình dạng giống móng ngựa. Loại nấm này khi khô có thể được dùng làm bùi nhùi (vật dễ bắt lửa).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'amadouvier pousse souvent sur les vieux chênes. (Nấm móng ngựa thường mọc trên những cây sồi già.)
    • Les randonneurs utilisent parfois de l'amadouvier séché pour allumer un feu. (Những người đi bộ đường dài đôi khi dùng nấm móng ngựa khô để nhóm lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Récolter de l'amadouvier": thu hoạch nấm móng ngựa.
    • Il est important de savoir reconnaître l'amadouvier avant de le récolter. (Việc biết cách nhận dạng nấm móng ngựa trước khi thu hoạchrất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Amadou (danh từ giống đực): Chỉ phần xốp, dễ cháy bên trong của nấm amadouvier sau khi được chế biến, dùng làm bùi nhùi.
    • Il a préparé de l'amadou à partir du champignon. (Anh ấy đã chế biến bùi nhùi từ cây nấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Polypore allume-feu: Nấm polypore nhóm lửa (tên gọi khác dựa trên công dụng).
  • Fomes fomentarius: Tên khoa học của loài nấm này.
amadouvier

Un promeneur ramasse un amadouvier dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) nấm móng ngựa (dùng làm bùi nhùi)