amain
/ə'mein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Từ cổ, Thơ ca):
- Hết sức sôi nổi, hết sức nhiệt tình, một cách mãnh liệt: Diễn tả hành động được thực hiện với toàn bộ sức lực, sự nhiệt huyết hoặc cường độ mạnh mẽ.
- Hết sức khẩn trương, hết sức tốc độ: Diễn tả hành động được thực hiện với tốc độ tối đa, rất nhanh chóng và gấp rút.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He pulled the ropes amain. (Anh ấy kéo những sợi dây hết sức mãnh liệt.)
- The children ran down the hill amain. (Bọn trẻ chạy xuống đồi với tốc độ tối đa.)
- The knights fought amain for the honor of their kingdom. (Các hiệp sĩ chiến đấu hết sức nhiệt huyết vì danh dự vương quốc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ amain chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển, thơ ca hoặc các tác phẩm mang tính lịch sử để tạo không khí trang trọng, cổ xưa. Trong tiếng Anh hiện đại, nó rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
- Có thể dùng để nhấn mạnh cả cường độ (sức mạnh, nhiệt huyết) lẫn tốc độ của một hành động.
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "mãnh liệt, nhiệt huyết": mightily, vigorously, fiercely, strenuously.
- Với nghĩa "nhanh chóng, tốc độ": at full speed, headlong, hastily, precipitately.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào sử dụng amain.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng amain.
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) hết sức sôi nổi, hết sức nhiệt tình, mãnh liệt
- hết sức khẩn trương, hết sức tốc độ