amino
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc có chứa nhóm amino: Liên quan đến bất kỳ hợp chất hữu cơ nào của nitơ có chứa nhóm chức
-NH2, được coi là có nguồn gốc từ amoniac.
- Danh từ:
- Nhóm amino: Gốc hóa học
-NH2, một nhóm chức gồm một nguyên tử nitơ liên kết với hai nguyên tử hydro, là thành phần cơ bản của các amino acid (axit amin).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The amino group is a key functional group in organic chemistry. (Nhóm amino là một nhóm chức quan trọng trong hóa học hữu cơ.)
- This reaction involves an amino compound. (Phản ứng này liên quan đến một hợp chất amino.)
- Danh từ:
- The structure is characterized by a free amino. (Cấu trúc này được đặc trưng bởi một nhóm amino tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Amino-" (tiền tố): Được dùng làm tiền tố trong nhiều thuật ngữ hóa học và sinh học để chỉ sự hiện diện của nhóm amino.
- Amino acid (axit amin) là đơn vị cấu tạo nên protein.
- Aminoglycoside (aminoglycosid) là một lớp kháng sinh.
Biến thể và từ liên quan
- Amino acid (n): Axit amin.
- Amino group (n): Nhóm amino.
- Amine (n): Amin, một loại hợp chất hữu cơ có chứa nhóm amino.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- -NH2 group: Nhóm (cách viết công thức hóa học đồng nghĩa với danh từ "amino").
- Amino group: Nhóm amino (cụm từ giải thích rõ nghĩa danh từ "amino").
Lưu ý sử dụng
- Từ "amino" khi đứng một mình chủ yếu được dùng như một tính từ hoặc danh từ kỹ thuật trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học và sinh học.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh phổ biến (như dinh dưỡng, thể hình), từ thường gặp là "amino acid" (axit amin), một danh từ ghép. Từ "amino" riêng lẻ ít khi được dùng trong văn nói hàng ngày.
Adjective
- liên quan, hay có chứa bất kỳ nhóm hợp chất hữu cơ nào của nitơ mà được chuyển hóa từ amoniac
Noun
- gốc -NH2