amalgamative
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có đặc tính hoặc xu hướng pha trộn, hợp nhất: Mô tả một thứ gì đó có bản chất là kết hợp các yếu tố riêng biệt thành một thể thống nhất, hoặc có khuynh hướng dẫn đến sự hợp nhất đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The amalgamative process of different cultures created a unique society. (Quá trình hợp nhất của các nền văn hóa khác nhau đã tạo ra một xã hội độc đáo.)
- His theory has an amalgamative nature, drawing from multiple schools of thought. (Lý thuyết của ông ấy có bản chất pha trộn, lấy ý tưởng từ nhiều trường phái tư tưởng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "amalgamative forces": các lực lượng có xu hướng hợp nhất.
- The amalgamative forces in the industry led to several major mergers. (Các lực lượng có xu hướng hợp nhất trong ngành đã dẫn đến một số vụ sáp nhập lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Amalgamate (động từ): pha trộn, hợp nhất.
- The two companies decided to amalgamate. (Hai công ty quyết định hợp nhất.)
- Amalgamation (danh từ): sự pha trộn, sự hợp nhất.
- The amalgamation of the departments improved efficiency. (Sự hợp nhất các phòng ban đã cải thiện hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Unifying: có tính thống nhất, hợp nhất.
- Integrative: có tính tích hợp, hòa nhập.
- Coalescent: có tính kết hợp lại, hợp nhất lại.
Từ trái nghĩa
- Divisive: có tính chia rẽ.
- Separative: có tính tách biệt, phân ly.
Adjective
- có đặc tính hoặc xu hướng pha trộn, hợp nhất