amalgamator

/ə'mælgəmeitə/
Học thuật
Thân thiện
amalgamator

The amalgamator finalized the merger agreement in the boardroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy hỗn hống: Một thiết bị hoặc máy móc được sử dụng trong công nghiệp, đặc biệt trong luyện kim hóa học, để trộn thủy ngân với một kim loại khác (như vàng, bạc) nhằm tạo thành hỗn hống (amalgam).
    • Người tổ chức sáp nhập: Một cá nhân, thường một doanh nhân hoặc nhà tư vấn, vai trò sắp xếp, điều phối việc hợp nhất hai hoặc nhiều công ty thương mại thành một thực thể mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Máy móc):

    • The gold miner used an amalgamator to extract fine gold particles from the ore. (Người khai thác vàng đã sử dụng một máy hỗn hống để chiết xuất các hạt vàng nhỏ từ quặng.)
    • This old amalgamator in the museum was essential for 19th-century silver processing. (Chiếc máy hỗn hống này trong bảo tàng từng rất quan trọng cho việc xử lý bạcthế kỷ 19.)
  • Danh từ (Người tổ chức):

    • He acted as the key amalgamator in the merger between the two tech giants. (Ông ấy đóng vai trò người tổ chức sáp nhập then chốt trong vụ hợp nhất giữa hai khổng lồ công nghệ.)
    • The successful amalgamator facilitated a deal that benefited all companies involved. (Người tổ chức sáp nhập thành công đã tạo điều kiện cho một thỏa thuận lợi cho tất cả các công ty liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh tài chính: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, tin tức kinh doanh để chỉ một cá nhân hoặc tổ chức trung gian chuyên về mua bán sáp nhập (M&A).
  • Trong bối cảnh lịch sử công nghiệp: Từ này có thể được dùng để mô tả các công nghệ khai khoáng lịch sử, nơi việc sử dụng thủy ngân phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Amalgamate (động từ): Hợp nhất, kết hợp lại; trộn (kim loại) với thủy ngân.
    • The two departments will amalgamate next quarter. (Hai phòng ban sẽ hợp nhất vào quý tới.)
  • Amalgamation (danh từ): Sự hợp nhất, sự sáp nhập (công ty); sự tạo thành hỗn hống.
    • The amalgamation created a market leader. (Việc sáp nhập đã tạo ra một nhà dẫn đầu thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "máy móc": Thiết bị hỗn hống, máy trộn thủy ngân.
  • Đối với nghĩa "người tổ chức": Nhà tổ chức sáp nhập, người điều phối hợp nhất, trung gian M&A, nhà môi giới sáp nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "amalgamator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "amalgamator")

amalgamator

The amalgamator finalized the merger agreement in the boardroom.

danh từ
  1. (hoá học) máy hỗn hống