amalgamer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Hóa học) Hỗn hống hóa: Hành động trộn một kim loại với thủy ngân để tạo thành một hỗn hống (một hợp kim dạng lỏng hoặc dạng nhão).
    • Kết hợp, trộn lẫn, hợp nhất: Hành động kết hợp hai hoặc nhiều thứ khác nhau (thườngvật chất, ý tưởng, nhóm người) thành một khối thống nhất, làm cho chúng hòa quyện với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les orpailleurs utilisent du mercure pour amalgamer les fines particules d'or. (Những người đãi vàng sử dụng thủy ngân để hỗn hống hóa những hạt vàng nhỏ.)
    • Le chef amalgame les ingrédients pour préparer la pâte. (Đầu bếp trộn lẫn các nguyên liệu để chuẩn bị bột.)
    • Il ne faut pas amalgamer des personnes issues de cultures différentes. (Không nên gộp chung những người đến từ các nền văn hóa khác nhau.)
    • Cette théorie amalgame plusieurs courants de pensée. (Lý thuyết này kết hợp nhiều trường phái tư tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng: Thường dùng với nghĩa phê phán khi việc kết hợpgượng ép, không phù hợp hoặc làm mất đi sự khác biệt cần thiết.
    • Amalgamer des faits distincts peut conduire à une conclusion erronée. (Việc gộp chung những sự kiện riêng biệt có thể dẫn đến một kết luận sai lầm.)
  • Dạng phản thân "s'amalgamer": Tự kết hợp lại, tự hợp nhất.
    • Plusieurs petites entreprises se sont amalgamées pour former un groupe puissant. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã tự hợp nhất để tạo thành một tập đoàn mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Amalgamation (danh từ giống cái): Sự hỗn hống hóa; sự kết hợp, sự hợp nhất.
    • L'amalgamation de ces deux sociétés a créé un leader du marché. (Sự hợp nhất của hai công ty này đã tạo ra một nhà dẫn đầu thị trường.)
  • Amalgame (danh từ giống đực): Hỗn hống; sự pha trộn, sự kết hợp (thường chỉ kết quả của hành động "amalgamer").
    • Son style musical est un amalgame de jazz et de rock. (Phong cách âm nhạc của anh ấymột sự pha trộn giữa nhạc jazz rock.)
Từ đồng nghĩa
  • Mélanger: Trộn lẫn (vật chất).
  • Combiner: Kết hợp, phối hợp.
  • Fusionner: Hợp nhất, sáp nhập (thường dùng cho tổ chức).
  • Associer: Liên kết, kết hợp (ý tưởng, khái niệm).
Từ trái nghĩa
  • Séparer: Tách ra, phân chia.
  • Dissocier: Tách rời, không liên kết.
  • Distinguer: Phân biệt.
Thành ngữ hoặc cách dùng đặc biệt
  • Faire un amalgame (entre A et B): (Thường mang nghĩa tiêu cực) Nhầm lẫn, đánh đồng hai thứ khác nhau, coi chúngmột.
    • Il fait un amalgame dangereux entre immigration et insécurité. (Anh ta có một sự đánh đồng nguy hiểm giữa nhập cư mất an ninh.)
ngoại động từ
  1. (hóa học) hỗn hống hóa
    • Amalgamer l'or
      hỗn hống hóa vàng
  2. kết hợp; tập hợp
    • Amalgamer du beurre et de la farine
      hoà bột chung với nhau

Từ có nhắc đến "amalgamer"