amaranth
/'æmərænθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống cây rau dền: Một chi thực vật (chi Amaranthus) có nhiều loài, thường được trồng làm lương thực, rau ăn hoặc cây cảnh. Lá và hạt của nhiều loài có thể ăn được.
- Hạt của cây rau dền: Hạt nhỏ, giàu dinh dưỡng, được dùng như một loại ngũ cốc.
- Màu tía đỏ: Một màu đỏ tía sẫm, được đặt tên theo màu hoa của một số loài thuộc chi này.
- Hoa không tàn (nghĩa biểu tượng): Trong văn học và biểu tượng, "amaranth" đôi khi chỉ một loài hoa huyền thoại không bao giờ tàn, tượng trưng cho sự bất tử.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- Amaranth is a highly nutritious leafy vegetable. (Rau dền là một loại rau lá rất giàu dinh dưỡng.)
- The farmer grows amaranth for its edible seeds. (Người nông dân trồng cây dền để lấy hạt ăn được.)
Danh từ (chỉ màu sắc):
- She painted the wall in a rich amaranth. (Cô ấy sơn bức tường một màu tía đỏ đậm.)
Danh từ (nghĩa biểu tượng):
- The poet described love as an amaranth that never fades. (Nhà thơ miêu tả tình yêu như một đóa hoa bất tử không bao giờ tàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Amaranthine" (tính từ): Có nghĩa là bất tử, vĩnh cửu, hoặc có màu tía đỏ. Từ này bắt nguồn từ "amaranth".
- They dreamed of amaranthine glory. (Họ mơ về vinh quang bất tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Amaranthus: Tên khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong các văn bản chuyên ngành thực vật học.
- Love-lies-bleeding: Tên gọi thông thường của một loài cây cảnh trong chi Amaranthus (), có cụm hoa dài màu đỏ rủ xuống.
Từ đồng nghĩa
- (Đối với cây/rau): Pigweed (một tên gọi khác cho một số loài rau dền dại).
- (Đối với màu sắc): Crimson, purplish-red (đỏ tía).
Thành ngữ liên quan
- "Amaranth and gold": Một cụm từ thơ ca, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp lộng lẫy, quý phái và vĩnh cửu.
- The sunset painted the sky in amaranth and gold. (Hoàng hôn tô điểm bầu trời bằng sắc đỏ tía và vàng rực.)
danh từ
- hoa không tàn (tưởng tượng ra, không có thật)
- (thực vật học) giống rau dền
- màu tía