amaranthine

/,æmə'rænθain/
Học thuật
Thân thiện
amaranthine

A single amaranthine flower blooms in a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đỏ tía (như màu hoa mào ): Màu sắc đỏ tươi sáng, thường gợi liên tưởng đến màu của một số loài hoa thuộc chi Amaranthus (rau dền, mào ).
    • Bất diệt, bất tử, vĩnh cửu: Mang tính chất trường tồn, không bao giờ tàn phai hoặc kết thúc, thường được dùng trong văn chương, thơ ca.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chỉ màu sắc:

    • The artist used an amaranthine dye to create the vibrant background. (Họa sĩ đã sử dụng thuốc nhuộm màu đỏ tía để tạo nên phông nền rực rỡ.)
    • Her dress was the color of amaranthine flowers. (Chiếc váy của ấy màu của những bông hoa đỏ tía.)
  • Nghĩa chỉ sự vĩnh cửu:

    • The poet wrote of their amaranthine love. (Nhà thơ viết về tình yêu bất diệt của họ.)
    • He sought amaranthine glory through his deeds. (Anh ta tìm kiếm vinh quang bất tử thông qua những hành động của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amaranthine beauty": vẻ đẹp vĩnh hằng, không tàn phai.

    • The ancient ruins spoke of an amaranthine beauty that outlasted empires. (Những tàn tích cổ xưa nói lên một vẻ đẹp vĩnh hằng tồn tại lâu hơn cả các đế chế.)
  • "amaranthine hope": niềm hy vọng bất diệt.

    • Even in despair, she held onto an amaranthine hope for peace. (Ngay cả trong tuyệt vọng, ấy vẫn giữ lấy một niềm hy vọng bất diệt về hòa bình.)
Biến thể từ liên quan
  • Amaranth (danh từ):
    • Cây rau dền, cây mào : Một loại cây hoa màu đỏ tía sặc sỡ.
    • Biểu tượng của sự bất tử: Trong thần thoại văn học, thường tượng trưng cho điều không bao giờ tàn.
  • Amaranth (tính từ): màu đỏ tía.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "bất diệt": Eternal (vĩnh cửu), undying (bất tử), everlasting (trường tồn), immortal (bất hủ).
  • Đối với nghĩa "đỏ tía": Purplish-red (đỏ tía), crimson (đỏ thẫm).
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ "amaranthine" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "amarantos", có nghĩa "không tàn phai".
  • Phong cách: Đây một từ tính chất trang trọng, văn chương (literary/poetic). ít khi được sử dụng trong hội thoại thông thường hàng ngày.
amaranthine

A single amaranthine flower blooms in a sunlit meadow.

tính từ
  1. (thực vật học) đỏ tía
  2. (thơ ca) bất diệt, bất tử

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự