amaranthaceae

amaranthaceae

A botanist examines a flowering amaranthaceae plant in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Dền: "Amaranthaceae" một danh từ riêng chỉ một họ thực vật hoa, bao gồm các loài cây thân thảo cây bụi. Họ này phân bố rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệtcác vùng nhiệt đới ôn đới. Các thành viên nổi bật bao gồm rau dền (amaranth) cỏ chân vịt (goosefoot).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The amaranthaceae family includes many species used as food crops, such as spinach and quinoa. (Họ Dền bao gồm nhiều loài được dùng làm cây lương thực, như rau bina hạt diêm mạch.)
    • Researchers are studying the amaranthaceae to understand their drought tolerance. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu họ Dền để hiểu khả năng chịu hạn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amaranthaceae" trong phân loại học: Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học, thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc sách giáo khoa về thực vật.
    • The phylogenetic analysis places amaranthaceae within the order Caryophyllales. (Phân tích phát sinh loài đặt họ Dền trong bộ Cẩm chướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Amaranthaceous (tính từ): thuộc về họ Dền.
    • The amaranthaceous plants are known for their colorful inflorescences. (Các cây thuộc họ Dền được biết đến với cụm hoa nhiều màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Dền: Đây tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho "Amaranthaceae".
  • Family Amaranthaceae: Cụm từ khoa học tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "amaranthaceae".

Từ gần giống

Từ chứa "amaranthaceae"