amaranthus

amaranthus

A gardener plants amaranthus seeds in a raised garden bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật: "amaranthus" một chi thực vật thuộc họ Dền (Amaranthaceae), bao gồm nhiều loài cỏ dại cây thân thảo hàng năm, thường được trồng làm rau ăn hoặc cây cảnh. Một số loài hoa màu đỏ tía hoặc vàng, tạo thành chùm dài.
    • Cây dền: Trong tiếng Việt, "amaranthus" thường được gọi chung cây dền, bao gồm các loài như dền đỏ, dền cơm, dền gai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The amaranthus plant is known for its vibrant red flowers. (Cây dền được biết đến với những bông hoa đỏ rực rỡ.)
    • Farmers often grow amaranthus as a leafy vegetable in tropical regions. (Nông dân thường trồng cây dền như một loại rau ăn các vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amaranthus cruentus": một loài dền phổ biến, thường được trồng để lấy hạt làm thực phẩm hoặc làm cây cảnh.

    • Amaranthus cruentus is cultivated for its nutritious seeds. (Loài dền đỏ được trồng để lấy hạt giàu dinh dưỡng.)
  • "amaranthus hybridus": một loài dền lai, thường mọc hoang dại có thể gây hại cho mùa màng.

    • The amaranthus hybridus can be an invasive weed in cornfields. (Loài dền lai có thể cỏ dại xâm lấn trong các cánh đồng ngô.)
Biến thể từ gần giống
  • Amaranth (danh từ): dạng rút gọn của "amaranthus", thường dùng để chỉ hạt dền hoặc màu đỏ tía.

    • Amaranth grain is gluten-free and high in protein. (Hạt dền không chứa gluten giàu protein.)
  • Amaranthaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi "amaranthus".

    • The Amaranthaceae family includes spinach and beetroot. (Họ Dền bao gồm cải xôi củ cải đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Pigweed: tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho một số loài "amaranthus" mọc hoang.

    • Pigweed is a common name for several amaranthus species. (Cỏ dền tên gọi chung cho một số loài dền.)
  • Love-lies-bleeding: tên gọi thơ mộng cho loài "amaranthus caudatus" với hoa rủ đỏ.

    • Love-lies-bleeding is a popular ornamental amaranthus. (Cây dền hoa rủ một loại dền cảnh phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "amaranthus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "amaranthus".