amariner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho chiếm giữ (tàu địch): Hành động bắt giữ hoặc chiếm đoạt một con tàu của đối phương, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột trên biển.
- Cho tập quen nghề biển: Hành động huấn luyện hoặc làm cho ai đó quen thuộc với công việc, cuộc sống trên biển.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les corsaires ont réussi à amariner le navire marchand ennemi. (Những tay cướp biển đã thành công trong việc chiếm giữ con tàu buôn của địch.)
- Son père, un vieux loup de mer, l'a amariné dès son plus jeune âge. (Cha của anh ấy, một lão thủy thủ già, đã cho anh tập làm quen với nghề biển từ khi còn rất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être amariné": Được sử dụng ở dạng bị động để chỉ việc đã trở nên quen thuộc, thành thạo với công việc đi biển.
- Après des années en mer, il est parfaitement amariné. (Sau nhiều năm lênh đênh trên biển, anh ta đã hoàn toàn quen thuộc với nghề.)
Biến thể và từ gần giống
Amarinage (danh từ): Hành động chiếm giữ tàu hoặc huấn luyện nghề biển.
- L'amarimage du navire fut rapide. (Việc chiếm giữ con tàu diễn ra rất nhanh.)
Marin (danh từ/tính từ): Thủy thủ; thuộc về biển.
- Mariner (ngoại động từ): Một từ cổ hơn, đồng nghĩa với "amariner" trong nghĩa huấn luyện nghề biển.
Từ đồng nghĩa
- Capturer (ngoại động từ): bắt giữ, chiếm lấy (đối với nghĩa chiếm tàu).
- Initier (ngoại động từ): hướng dẫn, làm quen (đối với nghĩa tập nghề).
- Agréer (ngoại động từ, trong ngữ cảnh hàng hải): tuyển dụng, nhận (thủy thủ) lên tàu.
Lưu ý
- Từ "amariner" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng. Nghĩa "chiếm giữ tàu" chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc văn bản lịch sử về hải chiến. Nghĩa "tập quen nghề biển" có thể gặp trong các tài liệu chuyên ngành hàng hải hoặc văn học cổ điển.
ngoại động từ
- cho chiếm giữ (tàu địch)
- cho tập quen nghề biển