amaryllidaceous
/,æmərili'deiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) họ Thủy tiên: Từ dùng trong thực vật học để chỉ các loài cây thuộc họ Amaryllidaceae (họ Thủy tiên). Đây là một họ thực vật có hoa, thường có củ, với những bông hoa lớn và sặc sỡ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The amaryllidaceous plants in her garden are blooming beautifully. (Những cây thuộc họ Thủy tiên trong vườn cô ấy đang nở hoa rất đẹp.)
- This bulb is characteristic of amaryllidaceous species. (Củ này là đặc trưng của các loài thuộc họ Thủy tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại thực vật hoặc mô tả thực vật học chuyên sâu.
- The botanist wrote a paper on amaryllidaceous flora of the region. (Nhà thực vật học đã viết một bài báo về hệ thực vật thuộc họ Thủy tiên của khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Amaryllidaceae (danh từ): Tên khoa học của họ Thủy tiên.
- Amaryllis (danh từ): Một chi thực vật điển hình trong họ Thủy tiên, thường dùng để gọi chung cho loài hoa loa kèn đỏ.
Từ đồng nghĩa
- Thuộc họ Hành Tây (nghĩa rộng trong phân loại cũ): Trong một số hệ thống phân loại cũ, họ này được gộp chung hoặc liên quan mật thiết đến họ Hành (Alliaceae). Tuy nhiên, đây là từ đồng nghĩa không chính xác trong phân loại hiện đại.
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) họ thuỷ tiên