amassage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chất đống, sự gom góp: Chỉ hành động thu thập, tích lũy hoặc xếp chồng một lượng lớn vật gì đó, thường là một cách có chủ ý và dần dần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'amassage de richesses peut être un objectif pour certains. (Việc tích lũy của cải có thể là một mục tiêu đối với một số người.)
- L'amassage des feuilles mortes dans le jardin a pris toute la matinée. (Việc gom đống lá khô trong vườn đã mất cả buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Amassage de preuves": sự thu thập, tích lũy bằng chứng.
- L'amassage de preuves par la police a duré des mois. (Việc thu thập bằng chứng của cảnh sát đã kéo dài hàng tháng.)
- "Amassage de données": sự tích lũy dữ liệu.
- L'amassage de données personnelles est une préoccupation majeure. (Việc tích lũy dữ liệu cá nhân là một mối quan ngại lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Amasser (động từ): tích lũy, chất đống, gom góp.
- Il a amassé une grande fortune. (Anh ta đã tích lũy được một khối tài sản lớn.)
- Amas (danh từ giống đực): đống, sự tích tụ.
- Un amas de pierres (Một đống đá)
Từ đồng nghĩa
- Accumulation: sự tích lũy.
- Entassement: sự chất đống, sự chồng chất.
- Collection: sự sưu tập, sự thu gom.
Từ trái nghĩa
- Dispersion: sự phân tán.
- Dissipation: sự tiêu tán, sự phung phí.
- Diminution: sự giảm bớt.
danh từ giống đực
- sự chất đống, sự gom góp