amassage

Học thuật
Thân thiện
amassage

Un homme fait un amassage de feuilles mortes dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chất đống, sự gom góp: Chỉ hành động thu thập, tích lũy hoặc xếp chồng một lượng lớn vật đó, thườngmột cách chủ ý dần dần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'amassage de richesses peut être un objectif pour certains. (Việc tích lũy của cải có thểmột mục tiêu đối với một số người.)
    • L'amassage des feuilles mortes dans le jardin a pris toute la matinée. (Việc gom đống khô trong vườn đã mất cả buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amassage de preuves": sự thu thập, tích lũy bằng chứng.
    • L'amassage de preuves par la police a duré des mois. (Việc thu thập bằng chứng của cảnh sát đã kéo dài hàng tháng.)
  • "Amassage de données": sự tích lũy dữ liệu.
    • L'amassage de données personnelles est une préoccupation majeure. (Việc tích lũy dữ liệu cá nhânmột mối quan ngại lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Amasser (động từ): tích lũy, chất đống, gom góp.
    • Il a amassé une grande fortune. (Anh ta đã tích lũy được một khối tài sản lớn.)
  • Amas (danh từ giống đực): đống, sự tích tụ.
    • Un amas de pierres (Một đống đá)
Từ đồng nghĩa
  • Accumulation: sự tích lũy.
  • Entassement: sự chất đống, sự chồng chất.
  • Collection: sự sưu tập, sự thu gom.
Từ trái nghĩa
  • Dispersion: sự phân tán.
  • Dissipation: sự tiêu tán, sự phung phí.
  • Diminution: sự giảm bớt.
amassage

Un homme fait un amassage de feuilles mortes dans son jardin.

danh từ giống đực
  1. sự chất đống, sự gom góp

Từ chứa "amassage"