ramassage

Học thuật
Thân thiện
ramassage

Les enfants attendent le ramassage scolaire devant l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhặt, sự thu gom: Hành động thu thập, gom lại những thứ đã rơi rụng, bị bỏ lại hoặc nằm rải rác.
    • Sự thu lại; sự thu nhập: Hành động tập hợp, thu thập lại một cái gì đó thành một nơi hoặc một nhóm.
    • Dịch vụ đưa đón (tập trung): Dịch vụ vận chuyển tập trung, thường dùng cho một nhóm đối tượng cụ thể (như học sinh) từ các điểm khác nhau đến một địa điểm chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le ramassage des déchets dans le parc est effectué chaque matin. (Việc thu gom rác trong công viên được thực hiện mỗi sáng.)
    • Le ramassage des champignons en forêt est une activité populaire en automne. (Việc nhặt nấm trong rừngmột hoạt động phổ biến vào mùa thu.)
    • La commune a amélioré son système de ramassage scolaire. ( đã cải thiện hệ thống đưa đón học sinh đi học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ramassage des ordures ménagères": Dịch vụ thu gom rác thải sinh hoạt.

    • Le ramassage des ordures ménagères a lieu deux fois par semaine. (Dịch vụ thu gom rác thải sinh hoạt diễn ra hai lần một tuần.)
  • "Point de ramassage": Điểm tập kết, điểm đón.

    • Veuillez attendre au point de ramassage désigné. (Xin vui lòng chờđiểm đón được chỉ định.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramasser (động từ): nhặt lên, thu gom, thu thập.

    • Il faut ramasser les feuilles mortes. (Cần phải nhặt những chiếc rụng.)
  • Ramasseur/Ramasseuse (danh từ): người nhặt, người thu gom.

    • Un ramasseur de balles sur un court de tennis. (Người nhặt bóng trên sân quần vợt.)
Từ đồng nghĩa
  • Collecte (n.f): sự thu gom, sự sưu tập.
  • Cueillette (n.f): sự hái, sự nhặt (thường dùng cho hoa quả, nấm).
Các cụm từ liên quan
  • Ramassage scolaire (cụm danh từ cố định): dịch vụ đưa đón học sinh (bằng xe buýt hoặc xe chuyên dụng).

    • L'inscription au ramassage scolaire est obligatoire. (Việc đăngsử dụng dịch vụ đưa đón học sinhbắt buộc.)
  • Ramassage des poubelles (cụm danh từ): việc thu gom thùng rác.

    • Le camion de ramassage des poubelles est passé très tôt. (Xe thu gom rác đã đi qua từ rất sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire le ramassage (thành ngữ): làm công việc thu gom, nhặt nhạnh.
    • Après la fête, nous devons faire le ramassage des bouteilles vides. (Sau bữa tiệc, chúng tôi phải đi thu gom những chai không.)
ramassage

Les enfants attendent le ramassage scolaire devant l'école.

danh từ giống đực
  1. sự nhặt
    • Ramassage des fruits tombés
      sự nhặt quả rụng
  2. sự thu lại; sự thu nhập
    • ramassage scolaire
      tổ chức chở học sinh đi học

Từ gần giống