amateurisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tính chất không chuyên, tính nghiệp dư: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người tham gia một hoạt động (thường là thể thao, nghệ thuật, khoa học) vì sự yêu thích, đam mê chứ không phải vì tiền công hay như một nghề nghiệp chính.
- Lối làm việc tài tử, tính thiếu chuyên nghiệp: Cách làm việc cẩu thả, thiếu kỹ năng, kiến thức hoặc sự nghiêm túc cần thiết, dẫn đến kết quả kém chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'amateurisme était la règle dans les premiers Jeux Olympiques modernes. (Tính chất nghiệp dư là nguyên tắc trong các Thế vận hội Olympic hiện đại đầu tiên.)
- On ne peut pas tolérer un tel amateurisme dans un projet aussi important. (Không thể chấp nhận một lối làm việc tài tử như vậy trong một dự án quan trọng đến thế.)
- Son approche se situe à mi-chemin entre le professionnalisme et l'amateurisme. (Cách tiếp cận của anh ấy nằm ở khoảng giữa tính chuyên nghiệp và tính nghiệp dư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Basculer de l'amateurisme au professionnalisme": Chuyển từ nghiệp dư sang chuyên nghiệp.
- Plusieurs clubs ont dû basculer de l'amateurisme au professionnalisme pour survivre. (Nhiều câu lạc bộ đã phải chuyển từ nghiệp dư sang chuyên nghiệp để tồn tại.)
"Être d'un amateurisme consternant": Có tính chất tài tử/thiếu chuyên nghiệp đến mức đáng lo ngại.
- L'organisation de cet événement est d'un amateurisme consternant. (Việc tổ chức sự kiện này có tính chất tài tử đến mức đáng lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
Amateur (danh từ/ tính từ): Người nghiệp dư / mang tính nghiệp dư.
- C'est un photographe amateur très talentueux. (Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư rất tài năng.)
Professionnalisme (danh từ giống đực): Tính chuyên nghiệp, tinh thần chuyên nghiệp (nghĩa đối lập).
- Le professionnalisme de l'équipe est remarquable. (Tính chuyên nghiệp của đội ngũ thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Dilettantisme: Thói tài tử, tính nghiệp dư (thường chỉ sự thiếu nghiêm túc, chuyên sâu).
- Incompétence: Sự bất tài, thiếu năng lực (nhấn mạnh đến kết quả kém do thiếu kỹ năng).
Thành ngữ liên quan
- "Faire les choses en amateur": Làm việc theo kiểu nghiệp dư/tài tử.
- Il a réparé la fuite lui-même, mais il l'a fait un peu en amateur. (Anh ấy tự sửa chỗ rò rỉ, nhưng làm theo kiểu hơi tài tử.)
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) tính chất không chuyên
- (nghĩa xấu) lối làm việc tài tử