amateurisme

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) tính chất không chuyên
  2. (nghĩa xấu) lối làm việc tài tử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "amateurisme"

amateurisme
L'amateurisme est évident dans la préparation de cette équipe.