amateurisme

Học thuật
Thân thiện
amateurisme

L'amateurisme est évident dans la préparation de cette équipe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tính chất không chuyên, tính nghiệp : Trạng thái hoặc đặc điểm của một người tham gia một hoạt động (thườngthể thao, nghệ thuật, khoa học) sự yêu thích, đam mê chứ không phải tiền công hay như một nghề nghiệp chính.
    • Lối làm việc tài tử, tính thiếu chuyên nghiệp: Cách làm việc cẩu thả, thiếu kỹ năng, kiến thức hoặc sự nghiêm túc cần thiết, dẫn đến kết quả kém chất lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'amateurisme était la règle dans les premiers Jeux Olympiques modernes. (Tính chất nghiệp nguyên tắc trong các Thế vận hội Olympic hiện đại đầu tiên.)
    • On ne peut pas tolérer un tel amateurisme dans un projet aussi important. (Không thể chấp nhận một lối làm việc tài tử như vậy trong một dự án quan trọng đến thế.)
    • Son approche se situe à mi-chemin entre le professionnalisme et l'amateurisme. (Cách tiếp cận của anh ấy nằmkhoảng giữa tính chuyên nghiệp tính nghiệp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Basculer de l'amateurisme au professionnalisme": Chuyển từ nghiệp sang chuyên nghiệp.

    • Plusieurs clubs ont basculer de l'amateurisme au professionnalisme pour survivre. (Nhiều câu lạc bộ đã phải chuyển từ nghiệp sang chuyên nghiệp để tồn tại.)
  • "Être d'un amateurisme consternant": tính chất tài tử/thiếu chuyên nghiệp đến mức đáng lo ngại.

    • L'organisation de cet événement est d'un amateurisme consternant. (Việc tổ chức sự kiện này tính chất tài tử đến mức đáng lo ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Amateur (danh từ/ tính từ): Người nghiệp / mang tính nghiệp .

    • C'est un photographe amateur très talentueux. (Anh ấymột nhiếp ảnh gia nghiệp rất tài năng.)
  • Professionnalisme (danh từ giống đực): Tính chuyên nghiệp, tinh thần chuyên nghiệp (nghĩa đối lập).

    • Le professionnalisme de l'équipe est remarquable. (Tính chuyên nghiệp của đội ngũ thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Dilettantisme: Thói tài tử, tính nghiệp (thường chỉ sự thiếu nghiêm túc, chuyên sâu).
  • Incompétence: Sự bất tài, thiếu năng lực (nhấn mạnh đến kết quả kém do thiếu kỹ năng).
Thành ngữ liên quan
  • "Faire les choses en amateur": Làm việc theo kiểu nghiệp /tài tử.
    • Il a réparé la fuite lui-même, mais il l'a fait un peu en amateur. (Anh ấy tự sửa chỗ rỉ, nhưng làm theo kiểu hơi tài tử.)
amateurisme

L'amateurisme est évident dans la préparation de cette équipe.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) tính chất không chuyên
  2. (nghĩa xấu) lối làm việc tài tử

Từ có nhắc đến "amateurisme"