amaurose

Học thuật
Thân thiện
amaurose

L'amaurose prive soudainement le patient de sa vision malgré l'apparence normale de ses yeux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự : "amaurose" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng mất thị lực hoàn toàn, tức là bị , không tổn thương rõ ràngmắt. Đây thườnghậu quả của một bệnhthần kinh hoặc bệnh toàn thân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient souffre d'une amaurose complète depuis son accident. (Bệnh nhân bị hoàn toàn từ sau tai nạn của mình.)
    • L'amaurose peut être un symptôme de certaines maladies neurologiques. (Chứng có thểmột triệu chứng của một số bệnh thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amaurose fugace": chứng thoáng qua.
    • L'amaurose fugace est une perte de vision temporaire, souvent liée à des problèmes vasculaires. (Chứng thoáng quatình trạng mất thị lực tạm thời, thường liên quan đến các vấn đề mạch máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Amaurotique (adj): (thuộc về) chứng .
    • Une cécité amaurotique (chứng do nguyên nhân thần kinh/trung ương).
Từ đồng nghĩa
  • Cécité (n.f): sự mù lòa (từ thông dụng hơn, không chỉ trong y học).
  • Perte totale de la vue: mất thị lực hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
  • Vue normale: thị lực bình thường.
  • Acuité visuelle: thị lực, sự sáng mắt.
amaurose

L'amaurose prive soudainement le patient de sa vision malgré l'apparence normale de ses yeux.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự

Từ gần giống