amoroso
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tình tứ, trữ tình, dịu dàng: Dùng để mô tả cách biểu diễn âm nhạc một cách đầy cảm xúc, dịu dàng và gợi cảm, thường liên quan đến tình yêu.
- Âu yếm, yêu thương: Có thể dùng để mô tả thái độ hoặc cử chỉ trìu mến, yêu thương.
Phó từ (âm nhạc):
- Một cách tình tứ, một cách trữ tình: Chỉ dẫn cách chơi một bản nhạc với sự biểu cảm, dịu dàng và đầy tình cảm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un regard amoroso. (Một cái nhìn âu yếm / trìu mến.)
- Une mélodie amoroso. (Một giai điệu trữ tình / tình tứ.)
Phó từ (âm nhạc):
- Jouer ce passage amoroso. (Chơi đoạn này một cách tình tứ.)
- Le pianiste a interprété la sonate de manière très amoroso. (Nghệ sĩ dương cầm đã trình diễn bản sonata một cách rất trữ tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Andante amoroso": Một thuật ngữ âm nhạc kết hợp, chỉ tốc độ chậm vừa (andante) và được chơi một cách tình tứ (amoroso).
- Le deuxième mouvement est marqué "andante amoroso". (Chương thứ hai được đánh dấu "andante amoroso".)
Biến thể và từ gần giống
Amoureux/amoureuse (adj): Đang yêu, say đắm (chỉ trạng thái tình cảm của một người).
- Il est amoureux d'elle. (Anh ấy đang yêu cô ấy.)
Amoureusement (adv): Một cách âu yếm, trìu mến (phó từ chung, không chỉ trong âm nhạc).
- Il lui a parlé amoureusement. (Anh ấy đã nói chuyện với cô ấy một cách âu yếm.)
Từ đồng nghĩa
- Tendrement (adv): Một cách dịu dàng, âu yếm (trong âm nhạc và đời thường).
- Con amore (adv, từ tiếng Ý): Với tình yêu, một cách say đắm (thuật ngữ âm nhạc tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "amoroso".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "amoroso".