amaurosis
/,æmɔ:'rousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng mù, chứng mất thị lực: Một tình trạng mất thị lực một phần hoặc toàn bộ mà không có tổn thương thực thể rõ ràng ở mắt. Nguyên nhân thường do bệnh lý của dây thần kinh thị giác, võng mạc hoặc não.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with amaurosis fugax, a temporary form of the condition. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng mù thoáng qua, một dạng tạm thời của tình trạng này.)
- Amaurosis can be a symptom of a serious neurological disorder. (Chứng mất thị lực có thể là triệu chứng của một rối loạn thần kinh nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Amaurosis fugax": Chứng mù thoáng qua, mất thị lực tạm thời ở một mắt, thường kéo dài vài giây đến vài phút, thường liên quan đến vấn đề tuần hoàn máu.
- Amaurosis fugax is often described as a curtain coming down over the vision. (Chứng mù thoáng qua thường được mô tả như một tấm màn che phủ tầm nhìn.)
Biến thể và từ gần giống
- Amaurotic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng mù.
- Amaurotic conditions require thorough medical investigation. (Các tình trạng thuộc chứng mù đòi hỏi phải được điều tra y tế kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Blindness: mù lòa, mất thị lực (từ tổng quát hơn).
- Vision loss: mất thị lực.
Lưu ý
- "Amaurosis" là một thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh lâm sàng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ tổng quát hơn như "blindness" (mù) hoặc "loss of sight" (mất thị lực).
danh từ
- (y học) chứng thanh manh