amaurotique

Học thuật
Thân thiện
amaurotique

L'ophtalmologue examine un patient amaurotique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) : "amaurotique" là một thuật ngữ y học dùng để mô tả tình trạng mất thị lực hoàn toàn hoặc một phần, liên quan đến chứng .
  2. Danh từ:
    • (Y học) Người : "amaurotique" cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ một người mắc chứng .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le patient présente une cécité amaurotique soudaine. (Bệnh nhân biểu hiện chứng đột ngột.)
    • Une paralysie amaurotique peut être un symptôme grave. (Chứng liệt có thểmột triệu chứng nghiêm trọng.)
  • Danh từ:
    • L'amaurotique a besoin d'une assistance pour se déplacer. (Người cần sự hỗ trợ để di chuyển.)
    • Le médecin examine l'amaurotique. (Bác sĩ đang khám cho người .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cécité amaurotique": chứng . Đâymột cụm từ y học phổ biến.
    • La cécité amaurotique familiale est une maladie génétique rare. (Chứng gia đìnhmột bệnh di truyền hiếm gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Amaurose (danh từ giống cái): chứng , sự mất thị lực. Đâydanh từ gốc.
    • L'amaurose peut être temporaire ou permanente. (Chứng có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Aveugle (tính từ/danh từ): /người . Đây là từ thông dụng hơn trong khi "amaurotique" mang tính chuyên môn y học.
  • Non-voyant (danh từ/tính từ): người khiếm thị/không nhìn thấy. Cách nói nhã nhặn, lịch sự hơn.
amaurotique

L'ophtalmologue examine un patient amaurotique.

tính từ
  1. (y học)
danh từ
  1. (y học) người