amazedly

/ə'meizidli/
Học thuật
Thân thiện
amazedly

The child watched amazedly as the magician pulled a rabbit from the hat.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách kinh ngạc, sửng sốt: Diễn tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện với sự ngạc nhiên tột độ, không ngờ tới.
    • Một cách hết sức ngạc nhiên: Thể hiện mức độ ngạc nhiên rất cao.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She stared amazedly at the magician's final trick. ( ấy nhìn chằm chằm một cách kinh ngạc vào màn ảo thuật cuối cùng của nhà ảo thuật.)
    • The audience listened amazedly to the young pianist's performance. (Khán giả lắng nghe một cách sửng sốt màn trình diễn của nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi.)
    • He shook his head amazedly, unable to believe what he had just heard. (Anh ấy lắc đầu một cách hết sức ngạc nhiên, không thể tin được những vừa nghe thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To watch/observe amazedly": Quan sát một cách kinh ngạc.
    • We watched amazedly as the rare bird landed in our garden. (Chúng tôi quan sát một cách kinh ngạc khi chú chim quý hiếm đáp xuống khu vườn của mình.)
  • "To ask/respond amazedly": Hỏi hoặc trả lời với vẻ sửng sốt.
    • "You did what?" she asked amazedly. ("Cậu đã làm gì ?" ấy hỏi với vẻ sửng sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Amazed (adj): kinh ngạc, sửng sốt (tính từ).
    • He had an amazed expression on his face. (Trên mặt anh ấy có vẻ biểu cảm kinh ngạc.)
  • Amazement (n): sự kinh ngạc, sự sửng sốt (danh từ).
    • To my amazement, he agreed immediately. (Thật kinh ngạc, anh ấy đã đồng ý ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Astonishedly: một cách kinh ngạc, sửng sốt.
  • Incredulously: một cách hoài nghi, không tin (thường quá ngạc nhiên).
  • With wonder: với sự ngạc nhiên thán phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây phó từ, không phrasal verb trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "amazedly".)

amazedly

The child watched amazedly as the magician pulled a rabbit from the hat.

phó từ
  1. kinh ngạc, sửng sốt, hết sức ngạc nhiên