amazon ant
Định nghĩa
Danh từ: - Kiến Amazon: Một loài kiến nhỏ, màu đỏ, có tập tính đặc biệt là bắt các loài kiến khác làm nô lệ (nô lệ hóa). Tên gọi này thường được dùng để chỉ một số loài trong chi Polyergus hoặc Formica.
Ví dụ sử dụng
- (Kiến Amazon nổi tiếng với các cuộc tấn công hung hãn vào các đàn kiến khác.)
- (Kiến Amazon phụ thuộc vào lao động nô lệ để nuôi con non và duy trì tổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Amazon ant colony": đàn kiến Amazon, thường chỉ một tổ kiến có tập tính nô lệ hóa.
- The amazon ant colony captured workers from a neighboring Formica nest. (Đàn kiến Amazon đã bắt các kiến thợ từ tổ Formica lân cận.)
"Amazon ant behavior": tập tính của kiến Amazon, đặc biệt là hành vi cướp bóc và nuôi nô lệ.
- Researchers study amazon ant behavior to understand social parasitism in insects. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu tập tính kiến Amazon để hiểu về ký sinh xã hội ở côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Amazon (n): từ gốc, thường chỉ một vùng đất hoặc một dân tộc thần thoại; trong ngữ cảnh này dùng để đặt tên cho loài kiến.
- Slave-making ant: kiến nô lệ hóa, một thuật ngữ chung hơn chỉ các loài kiến có tập tính tương tự.
- The amazon ant is a classic example of a slave-making ant. (Kiến Amazon là một ví dụ điển hình về kiến nô lệ hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Red slave-making ant: kiến nô lệ hóa màu đỏ, mô tả chính xác đặc điểm của loài này.
- Polyergus ant: tên khoa học của một chi kiến Amazon điển hình.
Các cụm từ liên quan
- "To raid like an amazon ant": tấn công như kiến Amazon, nghĩa bóng chỉ một cuộc tấn công bất ngờ và có tổ chức.
- The business team raided the competitor's market share like an amazon ant. (Nhóm kinh doanh đã tấn công thị phần của đối thủ như kiến Amazon.)
Thành ngữ liên quan
- "Amazon ant strategy": chiến lược kiến Amazon, nghĩa bóng chỉ cách lợi dụng người khác để đạt được mục đích.
- His management style is an amazon ant strategy, relying on others' hard work. (Phong cách quản lý của anh ta là chiến lược kiến Amazon, dựa vào công sức của người khác.)