jimson-weed

/'dʤimsnwi:d/
Học thuật
Thân thiện
jimson-weed

A gardener carefully removes jimson-weed from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cà độc dược: Một loại cây hoa, thường mọc hoang, thuộc họ (Solanaceae). Tất cả các bộ phận của cây đều chứa chất độc mạnh, có thể gây ảo giác, mê sảng nguy hiểm đến tính mạng nếu ăn phải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was overgrown with jimson-weed. (Cánh đồng mọc đầy cây cà độc dược.)
    • Farmers try to eradicate jimson-weed because it is poisonous to livestock. (Những người nông dân cố gắng tiêu diệt cây cà độc dược độc đối với gia súc.)
    • Ingesting jimson-weed can cause severe anticholinergic poisoning. (Ăn phải cà độc dược có thể gây ngộ độc kháng cholinergic nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jimson-weed poisoning": ngộ độc cà độc dược.
    • The patient was admitted to the hospital with symptoms of jimson-weed poisoning. (Bệnh nhân được đưa vào bệnh viện với các triệu chứng ngộ độc cà độc dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Datura stramonium: Tên khoa học của cây cà độc dược.
  • Thorn apple: Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây này, do quả của gai.
  • Devil's snare: Một tên gọi khác, ám chỉ tính chất nguy hiểm của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Datura: (danh từ) tên gọi chung cho chi Cà độc dược.
  • Devil's trumpet: (danh từ) một tên gọi khác cho các loài trong chi Datura, do hình dáng hoa.
Lưu ý quan trọng
  • Cảnh báo: "Jimson-weed" một loại cây cực kỳ nguy hiểm. Việc sử dụng cho mục đích giải trí hoặc thử nghiệm cùng rủi ro có thể dẫn đến tử vong. Tất cả các thông tinđây chỉ mang tính chất học thuật nhận biết để phòng tránh nguy hiểm.
jimson-weed

A gardener carefully removes jimson-weed from the vegetable patch.

danh từ
  1. (thực vật học) cây cà độc dược