ambassadorial

/æm,bæsə'dɔ:riəl/
Học thuật
Thân thiện
ambassadorial

The ambassador's ambassadorial duties include hosting a formal reception.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) đại sứ: Từ này mô tả những liên quan đến chức vụ, nhiệm vụ, phẩm chất hoặc địa vị của một đại sứ.
    • Cấp đại sứ: Dùng để chỉ cấp bậc hoặc mức độ ngoại giao tương đương với vị trí đại sứ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has extensive ambassadorial experience. ( ấy kinh nghiệm đại sứ rộng rãi.)
    • The meeting was held at the ambassadorial level. (Cuộc họp được tổ chứccấp đại sứ.)
    • He handled the crisis with ambassadorial skill. (Ông ấy xử lý cuộc khủng hoảng với kỹ năng của một đại sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ambassadorial duties": nhiệm vụ của đại sứ, các công việc chính thức gắn liền với chức vụ đại sứ.

    • Her ambassadorial duties include promoting trade relations. (Nhiệm vụ đại sứ của bao gồm việc thúc đẩy quan hệ thương mại.)
  • "ambassadorial appointment": sự bổ nhiệm vào chức vụ đại sứ.

    • The Senate confirmed his ambassadorial appointment. (Thượng viện đã phê chuẩn việc bổ nhiệm đại sứ của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambassador (n): đại sứ.

    • The ambassador gave a speech. (Vị đại sứ đã bài phát biểu.)
  • Embassy (n): đại sứ quán.

    • The embassy is located in the capital. (Đại sứ quán tọa lạc tại thủ đô.)
Từ đồng nghĩa
  • Diplomatic: (thuộc về) ngoại giao. (Từ này rộng hơn, bao gồm mọi cấp độ ngoại giao, không chỉ riêng cấp đại sứ).
  • Plenipotentiary: toàn quyền. (Thường dùng trong các chức danh chính thức như "ambassador extraordinary and plenipotentiary" - đại sứ đặc mệnh toàn quyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "ambassadorial").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ambassadorial").

ambassadorial

The ambassador's ambassadorial duties include hosting a formal reception.

tính từ
  1. (thuộc) đại sứ
    • to establish diplomatic relation at ambassadorial level
      thiết lập quan hệ ngoại giaocấp đại sứ