ambassadress
/æm'bæsədris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ đại sứ: Một phụ nữ giữ chức vụ đại sứ, đại diện chính thức cấp cao nhất của một quốc gia tại một quốc gia khác hoặc tại một tổ chức quốc tế.
- Vợ đại sứ, đại sứ phu nhân: Vợ của một người đại sứ, thường tham gia vào các hoạt động xã giao và nghi lễ cùng với chồng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nữ đại sứ):
- She was appointed as the ambassadress to France. (Bà ấy được bổ nhiệm làm nữ đại sứ tại Pháp.)
- The ambassadress presented her credentials to the president. (Nữ đại sứ đã trình quốc thư lên tổng thống.)
Danh từ (Vợ đại sứ):
- The ambassadress hosted a charity gala at the embassy. (Đại sứ phu nhân đã tổ chức một buổi gala từ thiện tại đại sứ quán.)
- As the ambassadress, she plays a key role in diplomatic social events. (Với tư cách là vợ đại sứ, bà đóng vai trò quan trọng trong các sự kiện xã giao ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Her Excellency the Ambassadress": Danh xưng trang trọng khi đề cập hoặc xưng hô với một nữ đại sứ.
- Her Excellency the Ambassadress will give a speech. (Ngài Đại sứ (nữ) sẽ có bài phát biểu.)
Biến thể và từ gần giống
Ambassador (n): Đại sứ (danh từ chung, có thể chỉ nam hoặc nữ).
- The ambassador met with local officials. (Vị đại sứ đã gặp gỡ các quan chức địa phương.)
Ambassadorial (adj): (Thuộc về) đại sứ.
- She has ambassadorial status. (Bà ấy có địa vị đại sứ.)
Từ đồng nghĩa
- Envoy (n): Sứ giả, đặc sứ (từ chung, ít trang trọng hơn).
- Diplomat (n): Nhà ngoại giao (từ chung chỉ người làm công tác ngoại giao).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "ambassadress" ngày càng ít được dùng trong ngữ cảnh chính thức hiện đại để chỉ "nữ đại sứ". Thay vào đó, từ "ambassador" thường được dùng cho cả nam và nữ. "Ambassadress" chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc để chỉ "vợ của đại sứ".
danh từ
- nữ đại sứ
- vợ đại sứ, đại sứ phu nhân