ambergris

/'æmbəgri:s/
Học thuật
Thân thiện
ambergris

A piece of ambergris washes ashore on a sandy beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Long diên hương: Một chất sáp màu xám, nhẹ, dễ cháy, được tạo thành trong hệ tiêu hóa của nhà táng. thường được tìm thấy trôi nổi trên biển hoặc dạt vào bờ. Chất này mùi thơm đặc trưng được sử dụng chủ yếu như một chất định hương trong sản xuất nước hoa cao cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Perfumers value ambergris for its unique ability to fix and enhance other scents. (Các nhà sản xuất nước hoa đánh giá cao long diên hương khả năng độc đáo của trong việc cố định tăng cường các mùi hương khác.)
    • A large piece of ambergris washed up on the beach. (Một khối long diên hương lớn đã dạt vào bãi biển.)
    • The scent of ambergris is often described as marine, animalic, and sweet. (Mùi hương của long diên hương thường được mô tả mùi biển, mùi động vật ngọt ngào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ambergris" trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thương mại có thể đề cập đến một mặt hàng xa xỉ quý hiếm.
    • In the past, ambergris was worth its weight in gold. (Trong quá khứ, long diên hương giá trị ngang bằng với vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambrein (danh từ): Thành phần hóa học chính không mùi trong long diên hương, từ đó mùi hương đặc trưng phát triển sau khi tiếp xúc với không khí ánh sáng mặt trời.
  • Ambergris oil (danh từ): Tinh dầu được chiết xuất từ long diên hương.
Từ đồng nghĩa
  • Gray amber: Hổ phách xám (một tên gọi khác dựa trên màu sắc tính chất).
  • Whale vomit: Chất nôn của cá voi (cách gọi thông tục, mô tả nguồn gốc nhưng không chính xác về mặt khoa học được bài tiết hơn nôn ra).
Lưu ý
  • "Ambergris" một danh từ không đếm được. Người ta thường nói "a piece of ambergris" (một mẩu long diên hương) chứ không nói "an ambergris".
  • Không nhầm lẫn với amber (hổ phách), nhựa cây hóa thạch, hoàn toàn khác biệt về nguồn gốc tính chất.
ambergris

A piece of ambergris washes ashore on a sandy beach.

danh từ
  1. long diên hương