ambitieusement

Học thuật
Thân thiện
ambitieusement

Il a ambitieusement pris trois parts de gâteau.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tham lam: Hành động với lòng ham muốn quá mức, đặc biệtvề tiền bạc, quyền lực hoặc danh vọng.
    • Một cách đầy tham vọng: Hành động với khát vọng mạnh mẽ để đạt được thành công, địa vị cao hoặc mục tiêu lớn lao.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a agi ambitieusement pour obtenir ce poste. (Anh ta đã hành động một cách tham lam để được vị trí đó.)
    • Elle travaille ambitieusement pour réaliser son rêve. ( ấy làm việc một cách đầy tham vọng để thực hiện giấc mơ của mình.)
    • Le projet a été conçu ambitieusement. (Dự án đã được thiết kế một cách đầy tham vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viser ambitieusement": nhắm tới một cách đầy tham vọng.

    • L'entreprise vise ambitieusement le marché international. (Công ty nhắm tới thị trường quốc tế một cách đầy tham vọng.)
  • "se lancer ambitieusement": dấn thân một cách đầy tham vọng.

    • Il s'est lancé ambitieusement dans cette nouvelle aventure. (Anh ấy đã dấn thân một cách đầy tham vọng vào cuộc phiêu lưu mới này.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambitieux/Ambitieuse (tính từ): tham vọng, tham lam.

    • Un plan ambitieux. (Một kế hoạch đầy tham vọng.)
  • Ambition (danh từ): tham vọng, lòng tham.

    • Avoir de grandes ambitions. ( những tham vọng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Avidement: một cách tham lam, háo hức.
  • Convoiteusement: một cách thèm muốn, tham lam.
Từ trái nghĩa
  • Modestement: một cách khiêm tốn.
  • Sans ambition: không tham vọng.
ambitieusement

Il a ambitieusement pris trois parts de gâteau.

phó từ
  1. tham lam

Từ có nhắc đến "ambitieusement"