ambitieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tham lam: Hành động với lòng ham muốn quá mức, đặc biệt là về tiền bạc, quyền lực hoặc danh vọng.
- Một cách đầy tham vọng: Hành động với khát vọng mạnh mẽ để đạt được thành công, địa vị cao hoặc mục tiêu lớn lao.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a agi ambitieusement pour obtenir ce poste. (Anh ta đã hành động một cách tham lam để có được vị trí đó.)
- Elle travaille ambitieusement pour réaliser son rêve. (Cô ấy làm việc một cách đầy tham vọng để thực hiện giấc mơ của mình.)
- Le projet a été conçu ambitieusement. (Dự án đã được thiết kế một cách đầy tham vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viser ambitieusement": nhắm tới một cách đầy tham vọng.
- L'entreprise vise ambitieusement le marché international. (Công ty nhắm tới thị trường quốc tế một cách đầy tham vọng.)
"se lancer ambitieusement": dấn thân một cách đầy tham vọng.
- Il s'est lancé ambitieusement dans cette nouvelle aventure. (Anh ấy đã dấn thân một cách đầy tham vọng vào cuộc phiêu lưu mới này.)
Biến thể và từ gần giống
Ambitieux/Ambitieuse (tính từ): tham vọng, tham lam.
- Un plan ambitieux. (Một kế hoạch đầy tham vọng.)
Ambition (danh từ): tham vọng, lòng tham.
- Avoir de grandes ambitions. (Có những tham vọng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Avidement: một cách tham lam, háo hức.
- Convoiteusement: một cách thèm muốn, tham lam.
Từ trái nghĩa
- Modestement: một cách khiêm tốn.
- Sans ambition: không tham vọng.