ambitiousness

/æm'bigjuəsnis/
Học thuật
Thân thiện
ambitiousness

An ambitiousness to become a doctor motivates her to study every evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhiều khát vọng, sự nhiều tham vọng: Chất lượng hoặc trạng thái của việc những mục tiêu hoặc ước mơ lớn lao, đòi hỏi nỗ lực quyết tâm đáng kể để đạt được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her ambitiousness was evident in her plan to start her own company before turning thirty. (Sự đầy tham vọng của ấy thể hiện trong kế hoạch thành lập công ty riêng trước tuổi ba mươi.)
    • The project's success was a direct result of the team's collective ambitiousness. (Thành công của dự án kết quả trực tiếp từ sự đầy khát vọng của cả nhóm.)
    • While his ambitiousness is admirable, he needs to set more realistic short-term goals. (Mặc dù sự đầy tham vọng của anh ấy đáng ngưỡng mộ, anh ấy cần đặt ra những mục tiêu ngắn hạn thực tế hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheer ambitiousness": sự tham vọng thuần túy, nhấn mạnh vào quy mô hoặc cường độ của tham vọng.

    • The sheer ambitiousness of the space exploration program captured the world's imagination. (Sự tham vọng thuần túy của chương trình khám phá không gian đã thu hút trí tưởng tượng của thế giới.)
  • "To be driven by ambitiousness": được thúc đẩy bởi lòng tham vọng.

    • His career choices were largely driven by ambitiousness rather than passion. (Những lựa chọn nghề nghiệp của anh ta phần lớn được thúc đẩy bởi tham vọng hơn đam mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambitious (adj): đầy tham vọng, nhiều khát vọng.

    • She is an ambitious young lawyer. ( ấy một luật sư trẻ đầy tham vọng.)
  • Ambition (n): tham vọng, khát vọng (chỉ bản thân mục tiêu hoặc ước mơ lớn).

    • His ambition is to become a famous scientist. (Tham vọng của anh ấy trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Drive: sự thúc đẩy mạnh mẽ, nghị lực.
  • Aspiration: nguyện vọng, khát vọng.
  • Determination: sự quyết tâm.
Từ trái nghĩa
  • Unambitiousness: sự không tham vọng.
  • Complacency: sự tự mãn.
  • Apathy: sự thờ ơ, hờ hững.
ambitiousness

An ambitiousness to become a doctor motivates her to study every evening.

danh từ
  1. sự nhiều khát vọng, sự nhiều tham vọng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ambitiousness"