ambivalence

/'æmbi'veiləns/
Học thuật
Thân thiện
ambivalence

Une personne ressent une ambivalence face à un choix important.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính đôi chiều, tính hai mặt: Trạng thái tâmhoặc tình huống trong đó một người đồng thời trải qua hai cảm xúc, thái độ hoặc ý muốn trái ngược nhau đối với cùng một đối tượng, sự việc hoặc người. Đâymột khái niệm thường gặp trong tâmhọc triết học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son ambivalence face à cette décision est compréhensible. (Tính hai mặt của anh ấy trước quyết định nàycó thể hiểu được.)
    • L'ambivalence de ses sentiments le rendait indécis. (Tính đôi chiều trong tình cảm của anh ta khiến anh ta trở nên do dự.)
    • Nous devons analyser l'ambivalence de ce phénomène social. (Chúng ta phải phân tích tính hai mặt của hiện tượng xã hội này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en proie à l'ambivalence": Bị giày vò bởi sự mâu thuẫn nội tâm, trải qua cảm giác đôi chiều một cách mãnh liệt.

    • Face à ce choix cornélien, il est en proie à l'ambivalence. (Trước sự lựa chọn khó khăn này, anh ta đang bị giày vò bởi sự mâu thuẫn nội tâm.)
  • "Une ambivalence structurelle": Một sự mâu thuẫn hai mặt tính cấu trúc, vốn trong bản chất của sự vật, hiện tượng.

    • Ce contrat présente une ambivalence structurelle entre liberté et contrainte. (Hợp đồng này thể hiện một sự mâu thuẫn hai mặt tính cấu trúc giữa tự do ràng buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambivalent (adjectif): tính đôi chiều, mang hai mặt mâu thuẫn.

    • Il a un regard ambivalent sur la modernité. (Anh ấy cái nhìn đôi chiều về tính hiện đại.)
  • Ambivalemment (adverbe): Một cách mâu thuẫn, với thái độ hai mặt.

    • Il a répondu ambivalemment à la proposition. (Anh ta đã trả lời một cách mâu thuẫn với đề nghị.)
Từ đồng nghĩa
  • Dualité: Tính lưỡng phân, tính đôi.
  • Contradiction intérieure: Sự mâu thuẫn nội tâm.
  • Tiraillement: Sự giằng co, sự bị kéo về hai phía (trong tâm trí).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Exprimer une ambivalence: Thể hiện, bày tỏ sự mâu thuẫn hai mặt.

    • Son discours exprime une ambivalence évidente. (Bài phát biểu của ông ta thể hiện một sự mâu thuẫn hai mặt rõ rệt.)
  • Résoudre une ambivalence: Giải quyết, làm tiêu tan sự mâu thuẫn nội tâm.

    • La thérapie l'a aidé à résoudre son ambivalence. (Liệu pháp tâmđã giúp anh ấy giải quyết được sự mâu thuẫn nội tâm.)
Thành ngữ liên quan
  • Être partagé entre le désir et la crainte: Bị chia rẽ giữa mong muốn nỗi sợ hãi (diễn tả trạng thái ambivalence).
    • Face à cette opportunité, il est partagé entre le désir de réussir et la crainte de l'échec. (Trước cơ hội này, anh ta bị giằng co giữa mong muốn thành công nỗi sợ thất bại.)
ambivalence

Une personne ressent une ambivalence face à un choix important.

danh từ giống cái
  1. (triết học) tính đôi chiều
  2. tính hai mặt (của một sự việc...)