amblyopia

/,æmbli'oupjə/
Học thuật
Thân thiện
amblyopia

A child wears an eye patch over one eye to treat amblyopia.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng giảm thị lực: Một tình trạng suy giảm thị lựcmột hoặc cả hai mắt, xảy ra do não không thể xử lý đúng tín hiệu thị giác từ mắt, mặc dù mắt cấu trúc bình thường. Sự suy giảm này không thể điều chỉnh hoàn toàn bằng kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Early detection of amblyopia in children is crucial for effective treatment. (Việc phát hiện sớm chứng giảm thị lựctrẻ em rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)
    • The doctor diagnosed the child with strabismic amblyopia. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc chứng giảm thị lực do lác mắt.)
    • Amblyopia is sometimes called "lazy eye". (Chứng giảm thị lực đôi khi được gọi là "mắt lười".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Refractive amblyopia": Chứng giảm thị lực khúc xạ.

    • Refractive amblyopia occurs when there is a significant difference in prescription between the two eyes. (Chứng giảm thị lực khúc xạ xảy ra khi sự khác biệt đáng kể về độ khúc xạ giữa hai mắt.)
  • "Deprivation amblyopia": Chứng giảm thị lực do thiếu kích thích.

    • Cataracts in infancy can lead to deprivation amblyopia if not treated promptly. (Đục thủy tinh thểtrẻ sơ sinh có thể dẫn đến chứng giảm thị lực do thiếu kích thích nếu không được điều trị kịp thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Amblyopic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng giảm thị lực.
    • The patient has an amblyopic eye. (Bệnh nhân một mắt bị giảm thị lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Lazy eye: Mắt lười (tên gọi thông thường cho chứng giảm thị lực, đặc biệt khi liên quan đến lác mắt).
  • Visual impairment: Suy giảm thị lực (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ y khoa chuyên ngành này.

amblyopia

A child wears an eye patch over one eye to treat amblyopia.

danh từ
  1. (y học) chứng giảm sức nhìn