amblyopic
/,æmbli'ɔpik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị giảm sức nhìn, bị nhược thị: Mô tả tình trạng thị lực bị suy giảm ở một hoặc cả hai mắt, thường xảy ra từ thời thơ ấu, mà không tìm thấy tổn thương rõ ràng nào ở cấu trúc mắt khi khám. Tình trạng này liên quan đến sự phát triển bất thường của đường dẫn truyền thị giác từ mắt đến não.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The child was diagnosed as amblyopic in his left eye. (Đứa trẻ được chẩn đoán bị nhược thị ở mắt trái.)
- Early screening is crucial for amblyopic patients to receive effective treatment. (Sàng lọc sớm là rất quan trọng để bệnh nhân nhược thị nhận được điều trị hiệu quả.)
- Without treatment, an amblyopic eye may permanently lose visual acuity. (Nếu không được điều trị, mắt bị nhược thị có thể mất thị lực vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Amblyopic eye": mắt bị nhược thị.
- The therapy involves patching the stronger eye to stimulate the amblyopic eye. (Liệu pháp bao gồm việc che mắt khỏe hơn để kích thích mắt bị nhược thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Amblyopia (danh từ): chứng nhược thị, sự giảm sức nhìn.
- Strabismus is a common cause of amblyopia. (Lé mắt là một nguyên nhân phổ biến gây nhược thị.)
Từ đồng nghĩa
- Lazy eye (danh từ, cách gọi thông thường): mắt lười (chỉ chứng nhược thị).
- Visually impaired (cụm tính từ): khiếm thị (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng nhược thị).
tính từ
- bị giảm sức nhìn