amblyopie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng giảm thị lực: Một tình trạng y tế, thường gặp ở trẻ em, trong đó thị lực của một hoặc cả hai mắt không phát triển bình thường do não và mắt không phối hợp tốt. Thị lực có thể giảm dù mắt không có tổn thương cấu trúc rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'amblyopie est souvent détectée lors d'un dépistage visuel à l'école. (Chứng giảm thị lực thường được phát hiện trong một đợt kiểm tra thị lực ở trường.)
- Le traitement de l'amblyopie peut inclure le port d'un cache-œil sur l'œil plus fort. (Việc điều trị chứng giảm thị lực có thể bao gồm việc đeo miếng che mắt lên mắt nhìn rõ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "amblyopie fonctionnelle": chứng giảm thị lực chức năng. Thuật ngữ này nhấn mạnh nguyên nhân do rối loạn chức năng của hệ thống thị giác hơn là tổn thương thực thể.
- L'amblyopie fonctionnelle est réversible si elle est traitée tôt. (Chứng giảm thị lực chức năng có thể hồi phục nếu được điều trị sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Amblyope (danh từ giống đực/giống cái): người bị chứng giảm thị lực.
- Un amblyope peut avoir besoin de lunettes spéciales. (Một người bị chứng giảm thị lực có thể cần đeo kính đặc biệt.)
Amblyopique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng giảm thị lực.
- Un trouble amblyopique. (Một rối loạn thuộc về chứng giảm thị lực.)
Từ đồng nghĩa
- Œil paresseux: (cách gọi thông thường) mắt lười. Đây là cách nói phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày để chỉ cùng tình trạng.
- On dit souvent "œil paresseux" pour parler d'amblyopie. (Người ta thường nói "mắt lười" để nói về chứng giảm thị lực.)
Các cụm từ liên quan
Dépistage de l'amblyopie: sàng lọc chứng giảm thị lực.
- Le dépistage de l'amblyopie est essentiel chez les jeunes enfants. (Việc sàng lọc chứng giảm thị lực là rất cần thiết ở trẻ nhỏ.)
Traitement de l'amblyopie: điều trị chứng giảm thị lực.
- Le traitement de l'amblyopie est plus efficace avant l'âge de 7 ans. (Việc điều trị chứng giảm thị lực hiệu quả hơn trước 7 tuổi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "amblyopie".
danh từ giống cái
- (y học) chứng giảm thị lực