ambroisie

Học thuật
Thân thiện
ambroisie

Les dieux de l'Olympe dégustent l'ambroisie lors d'un festin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thức ăn thần tiên: Trong thần thoại Hy Lạp, đâythức ăn hoặc đồ uống của các vị thần trên đỉnh Olympus, được cho là mang lại sự bất tử.
    • Cao lương mỹ vị (nghĩa bóng): Một món ăn ngon tuyệt hảo, thơm ngon quý hiếm đến mức phi thường, khiến người thưởng thức cảm thấy như đang hưởng thụ thứ của thần tiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les dieux de l'Olympe se nourrissaient d'ambroisie. (Các vị thần trên đỉnh Olympus thường dùng thức ăn thần tiên.)
    • Ce gâteau est une véritable ambroisie ! (Chiếc bánh này đúngmột thứ cao lương mỹ vị!)
    • Les poètes décrivent parfois le miel comme une ambroisie. (Các nhà thơ đôi khi miêu tả mật ong như một thứ mỹ vị thần tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est de l'ambroisie !": Đâymột câu cảm thán dùng để khen ngợi một món ăn hoặc đồ uống ngon một cách tuyệt vời, xuất sắc.

    • Goûtez ce vin, c'est de l'ambroisie ! (Hãy nếm thử rượu vang này, ngon tuyệt trần!)
  • Sử dụng trong văn chương, thơ ca: Từ này thường được dùng một cách hình tượng trang trọng để tôn vinh hương vị của một thứ đó, thay vì trong ngôn ngữ nói hàng ngày.

Biến thể từ gần giống
  • Ambroisien, ambroisienne (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của thức ăn thần tiên, cực kỳ thơm ngon.
    • Un parfum ambroisien (Một mùi hương tuyệt diệu)
Từ đồng nghĩa
  • Nectar (danh từ giống đực): Thức uống của các vị thần, thường đi đôi với "ambroisie". Trong nghĩa bóng, cũng chỉ thứ đồ uống ngon tuyệt.
  • Délicatesse (danh từ giống cái): Món ngon, cao lương mỹ vị.
  • Mets exquis (cụm danh từ): Món ăn tinh tế, tuyệt hảo.
Thành ngữ liên quan
  • Vivre d'ambroisie et de nectar (sống bằng thức ăn thức uống thần tiên): Thành ngữ này miêu tả một cuộc sống sung túc, xa hoa, đầy đủ những thứ cao cấp nhất.
    • Depuis qu'il a gagné à la loterie, il vit d'ambroisie et de nectar. (Kể từ khi trúng số, anh ta sống một cuộc đời toàn cao lương mỹ vị.)
ambroisie

Les dieux de l'Olympe dégustent l'ambroisie lors d'un festin.

danh từ giống cái
  1. thức ăn thần tiên
  2. cao lương mỹ vị