ambrosiaceae
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họ Ambrosiaceae: Trong một số hệ thống phân loại thực vật, "Ambrosiaceae" được coi là một họ riêng biệt, bao gồm một nhóm phụ của họ Cúc (Compositae/Asteraceae), đặc biệt là các loài cây cỏ phấn hương (ragweeds).
Ví dụ sử dụng
- (Họ Ambrosiaceae bao gồm các loài cây cỏ phấn hương, vốn nổi tiếng gây ra bệnh sốt cỏ khô.)
- (Trong một số phân loại, họ Ambrosiaceae được xem là một họ riêng biệt khỏi họ Cúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to Ambrosiaceae": thuộc về họ Ambrosiaceae.
- The common ragweed belongs to Ambrosiaceae. (Cây cỏ phấn hương thường thuộc về họ Ambrosiaceae.)
"Ambrosiaceae as a subgroup": họ Ambrosiaceae như một nhóm phụ.
- Ambrosiaceae is sometimes considered a subgroup of the Compositae family. (Họ Ambrosiaceae đôi khi được coi là một nhóm phụ của họ Cúc.)
Biến thể và từ gần giống
Ambrosia (danh từ): tên chi thực vật điển hình trong họ Ambrosiaceae, bao gồm các loài cây cỏ phấn hương.
- The genus Ambrosia is the most well-known member of Ambrosiaceae. (Chi Ambrosia là thành viên nổi tiếng nhất của họ Ambrosiaceae.)
Ambrosial (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Ambrosiaceae.
- The ambrosial plants are common in temperate regions. (Các loài thực vật thuộc họ Ambrosiaceae phổ biến ở các vùng ôn đới.)
Từ đồng nghĩa
- Ragweed family: họ cỏ phấn hương (cách gọi thông thường).
- Ragweed family is another name for Ambrosiaceae. (Họ cỏ phấn hương là tên gọi khác của Ambrosiaceae.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ thực vật học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "Ambrosiaceae" trong tiếng Anh thông dụng.