imprecise
/,impri'sais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chính xác, không đúng: Chỉ sự thiếu chính xác, độ đúng đắn hoặc sự phù hợp hoàn hảo với thực tế hoặc tiêu chuẩn. Thường dùng để mô tả thông tin, số liệu, phép đo, hoặc lời nói có sai sót, không rõ ràng hoặc chỉ đúng một phần.
- Mơ hồ, không rõ ràng: Chỉ sự thiếu rõ ràng, cụ thể hoặc dễ hiểu, khiến cho ý nghĩa hoặc phạm vi có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The witness gave an imprecise description of the suspect. (Nhân chứng đã đưa ra một mô tả không chính xác về nghi phạm.)
- The map's scale is imprecise, so we got lost. (Tỷ lệ của tấm bản đồ không chính xác, vì vậy chúng tôi đã bị lạc.)
- His instructions were too imprecise for us to follow. (Hướng dẫn của anh ấy quá mơ hồ để chúng tôi có thể làm theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Imprecise language": Ngôn ngữ mơ hồ, không rõ nghĩa.
- Legal documents should avoid imprecise language to prevent misunderstandings. (Các văn bản pháp lý nên tránh ngôn ngữ mơ hồ để ngăn ngừa hiểu lầm.)
"Inherently imprecise": Vốn dĩ/về bản chất là không chính xác.
- Predicting the weather more than a week ahead is inherently imprecise. (Dự báo thời tiết cho hơn một tuần tới vốn dĩ là không chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Imprecision (danh từ): Sự thiếu chính xác, tính mơ hồ.
- The imprecision of the data made the analysis difficult. (Sự thiếu chính xác của dữ liệu khiến việc phân tích trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Inaccurate: Sai, không đúng.
- Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
- Inexact: Không chính xác, không đúng hoàn toàn.
- Approximate: Xấp xỉ, gần đúng.
Từ trái nghĩa
- Precise: Chính xác, rõ ràng.
- Exact: Chính xác, đúng hoàn toàn.
- Accurate: Chính xác, đúng đắn.
- Definite: Rõ ràng, xác định.
tính từ
- không chính xác, không đúng
- mơ hồ