ambrosien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống đực:
- (Thuộc) thánh Am-broa: Từ này dùng để chỉ những gì liên quan đến Thánh Am-broa (Saint Ambroise), một vị giám mục và tiến sĩ Hội Thánh nổi tiếng của thành Milan vào thế kỷ thứ 4.
Danh từ giống đực:
- Tín đồ dòng thánh Am-broa: Chỉ một thành viên nam giới của dòng tu hoặc cộng đoàn theo truyền thống hoặc linh đạo của Thánh Am-broa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le rite ambrosien est encore pratiqué dans l'archidiocèse de Milan. (Nghi lễ ambrosien vẫn được thực hành tại tổng giáo phận Milan.)
- Cette mélodie a une origine ambrosienne. (Giai điệu này có nguồn gốc ambrosien.)
Danh từ:
- Les ambrosiens ont contribué à la diffusion de cette tradition liturgique. (Các tín đồ dòng thánh Am-broa đã đóng góp vào việc truyền bá truyền thống phụng vụ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Liturgie ambrosienne": Phụng vụ Ambrosia, chỉ nghi thức phụng vụ đặc trưng của giáo phận Milan, khác biệt với nghi thức Roma thông thường.
- La liturgie ambrosienne possède ses propres chants et prières. (Phụng vụ ambrosien có những bài hát và lời cầu nguyện riêng.)
Biến thể và từ gần giống
Ambrosienne (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "ambrosien".
- Une tradition ambrosienne. (Một truyền thống ambrosien.)
Ambroisie (danh từ giống cái): Thức ăn của các vị thần trong thần thoại Hy Lạp; một loại cỏ. (Lưu ý: Từ này có nguồn gốc và ý nghĩa khác với "ambrosien").
Từ đồng nghĩa
- Relatif à saint Ambroise: Liên quan đến thánh Am-broa (cho nghĩa tính từ).
- Adepte de la tradition ambrosienne: Người theo truyền thống Ambrosia (cho nghĩa danh từ).
danh từ giống đực
- tín đồ dòng thánh Am-broa