ambulatoire

Học thuật
Thân thiện
ambulatoire

Le patient suit un traitement ambulatoire après son opération.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Điều trị ngoại trú, không cần nằm viện: Chỉ phương pháp điều trị bệnh nhân không cần phải nhập viện, có thể đến khám điều trị rồi về nhà.
    • (Y học) Có thể đi lại được (về bệnh tật): Dùng để mô tả một giai đoạn bệnh người bệnh vẫn có thể đi lại, sinh hoạt bình thường thay vì phải nằm liệt giường.
    • (Động vật học) Dùng để di chuyển, (để) đi: Chỉ các bộ phận (như chân) chuyên dùng cho việc di chuyển.
    • (Pháp lý) Lưu động, không trụ sở cố định: Mô tả một tổ chức hoặc thủ tục không gắn với một địa điểm cố định.
    • (Từ ) Hay thay đổi, không ổn định: Cách dùng để chỉ tính chất không kiên định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La chirurgie ambulatoire se développe beaucoup. (Phẫu thuật ngoại trú đang phát triển rất nhiều.)
    • C'est une forme ambulatoire de la maladie. (Đómột dạng bệnh có thể đi lại được.)
    • Les pattes ambulatoires de l'insecte lui permettent de se déplacer rapidement. (Đôi chân dùng để đi của con côn trùng cho phép di chuyển nhanh chóng.)
    • Le tribunal ambulatoire rendait la justice dans différents villages. (Tòa án lưu động xét xử công lý ở các làng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chirurgie/opération ambulatoire": Phẫu thuật ngoại trú (bệnh nhân ra về trong ngày).

    • Son ablation de la vésicule biliaire a été faite en chirurgie ambulatoire. (Ca cắt túi mật của anh ấy được thực hiện theo phương pháp phẫu thuật ngoại trú.)
  • "Traitement ambulatoire": Điều trị ngoại trú.

    • Il suit un traitement ambulatoire pour son diabète. (Anh ấy đang theo một phác đồ điều trị ngoại trú cho bệnh tiểu đường.)
  • "Clinique ambulatoire": Phòng khám lưu động (di chuyển đến nhiều địa điểm).

    • Une clinique ambulatoire dessert les régions isolées. (Một phòng khám lưu động phục vụ các vùng hẻo lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambulance (danh từ): Xe cứu thương.

    • Appelez une ambulance ! (Hãy gọi xe cứu thương!)
  • Ambulancier/ambulancière (danh từ): Nhân viên cấp cứu, người lái xe cứu thương.

    • Les ambulanciers sont intervenus rapidement. (Các nhân viên cấp cứu đã can thiệp rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mobile: Di động, lưu động (nghĩa pháp lý).
  • Externe: Ngoại trú (nghĩa y học).
  • Itinérant: Lưu động (nghĩa pháp lý, tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "ambulatoire")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ambulatoire")

ambulatoire

Le patient suit un traitement ambulatoire après son opération.

tính từ
  1. (y học) đi lại được
    • Typhoïde ambulatoire
      bệnh thương hàn đi lại được (không phải nằm liệt giường)
    • Traitement ambulatoire
      điều trị ngoại trú
  2. (động vật học) (để) đi
    • Pattes ambulatoires
      chân (để) đi
  3. (luật học, pháp lý) không trụ sở nhất định, lưu động
  4. (từ , nghĩa ) hay thay đổi

Từ chứa "ambulatoire"

Từ có nhắc đến "ambulatoire"