amenorrheal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- (Y học) Liên quan đến chứng vô kinh: Mô tả tình trạng hoặc nguyên nhân có liên quan đến việc không có kinh nguyệt, xảy ra vì các lý do khác ngoài mang thai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor ordered tests to investigate the amenorrheal condition. (Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm để tìm hiểu tình trạng vô kinh.)
- Stress can be an amenorrheal factor for some women. (Căng thẳng có thể là một yếu tố gây mất kinh ở một số phụ nữ.)
- The study focused on the hormonal profile of amenorrheal athletes. (Nghiên cứu tập trung vào hồ sơ nội tiết tố của các vận động viên bị vô kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "amenorrheal episode": giai đoạn/đợt mất kinh.
- She experienced a prolonged amenorrheal episode after the marathon. (Cô ấy đã trải qua một đợt mất kinh kéo dài sau cuộc chạy marathon.)
- "amenorrheal state": trạng thái vô kinh.
- The treatment aims to resolve the patient's amenorrheal state. (Việc điều trị nhằm chấm dứt trạng thái vô kinh của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Amenorrhea (n): chứng vô kinh, mất kinh (danh từ chỉ tình trạng).
- Primary amenorrhea refers to the absence of menstruation by age 15. (Vô kinh nguyên phát là tình trạng không có kinh nguyệt ở tuổi 15.)
- Amenorrhoeal (adj): cách viết khác (Anh-Anh) của "amenorrheal".
- Oligomenorrheal (adj): liên quan đến chứng kinh thưa (kinh nguyệt không đều và thưa).
Từ đồng nghĩa
- Relating to the absence of menstruation: liên quan đến việc không có kinh nguyệt.
Adjective
- (y học) liên quan tới việc bị mất kinh, vô kinh (vì lí do khác, không phải vì có thai)