american samoa
Định nghĩa
Danh từ riêng: American Samoa là một vùng lãnh thổ của Hoa Kỳ, nằm ở phía đông của quần đảo Samoa tại Thái Bình Dương.
Ví dụ sử dụng
- (American Samoa là một lãnh thổ chưa hợp nhất của Hoa Kỳ.)
- (Thủ phủ của American Samoa là Pago Pago.)
Các cách sử dụng nâng cao
- American Samoa thường được phân biệt với Samoa (quốc gia độc lập nằm ở phía tây quần đảo Samoa).
- (American Samoa có nền văn hóa và hệ thống chính trị riêng biệt, khác với Samoa độc lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Samoan (adj/tính từ): thuộc về Samoa hoặc American Samoa.
- Samoan culture is rich in traditions. (Văn hóa Samoa giàu truyền thống.)
- American Samoan (danh từ): người dân American Samoa.
- She is an American Samoan living in Hawaii. (Cô ấy là người American Samoa sống ở Hawaii.)
Từ đồng nghĩa
- Eastern Samoa: một tên gọi khác để chỉ American Samoa (nhưng ít phổ biến hơn).
- U.S. Territory in the South Pacific: vùng lãnh thổ Hoa Kỳ ở Nam Thái Bình Dương.
Các cụm từ liên quan
- American Samoa national team: đội tuyển quốc gia American Samoa (thường trong thể thao).
- The American Samoa national football team has a unique history. (Đội tuyển bóng đá quốc gia American Samoa có một lịch sử độc đáo.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "American Samoa", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh địa lý hoặc chính trị.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống