americanism

/ə'merikənizm/
Học thuật
Thân thiện
americanism

The Fourth of July parade is a colorful display of Americanism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ ngữ đặc Mỹ: Một từ, cụm từ, hoặc cách diễn đạt đặc trưng của tiếng Anh được sử dụngHoa Kỳ, khác biệt so với tiếng Anh được dùngcác quốc gia khác.
    • Chủ nghĩa Mỹ, sự thân Mỹ: Lòng trung thành, sự ủng hộ hoặc tình cảm yêu mến đối với Hoa Kỳ, các thể chế, phong tục lý tưởng của nước này.
    • Phong tục đặc trưng của Mỹ: Một tập quán, thói quen hoặc đặc điểm văn hóa được coi điển hình hoặc đặc trưng cho Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Từ ngữ đặc Mỹ):

    • The word "sidewalk" is an Americanism for the British "pavement". (Từ "sidewalk" một từ ngữ đặc Mỹ, tương đương với "pavement" trong tiếng Anh Anh.)
    • Using "fall" instead of "autumn" is a common Americanism. (Dùng "fall" thay cho "autumn" một từ ngữ đặc Mỹ phổ biến.)
  • Danh từ (Chủ nghĩa Mỹ, sự thân Mỹ):

    • His strong Americanism was evident in his speeches about national pride. (Chủ nghĩa Mỹ mạnh mẽ của ông ấy thể hiện trong các bài phát biểu về lòng tự hào dân tộc.)
    • The policy was criticized for its excessive Americanism. (Chính sách đó bị chỉ trích chủ nghĩa Mỹ quá mức.)
  • Danh từ (Phong tục đặc trưng):

    • Celebrating Thanksgiving with a turkey dinner is a well-known Americanism. (Việc tổ chức Lễ Tạ ơn với bữa tối gà tây một phong tục đặc trưng nổi tiếng của Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Linguistic Americanism": Chỉ các đặc điểm ngôn ngữ học (từ vựng, ngữ pháp, phát âm) phân biệt tiếng Anh Mỹ với các biến thể tiếng Anh khác.
    • The dropping of the "r" sound in some words is not a linguistic Americanism. (Việc bỏ âm "r" trong một số từ không phải một đặc điểm ngôn ngữ đặc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Americanize (động từ): Làm cho trở nên giống hoặc phù hợp với phong cách, văn hóa Mỹ.

    • The company Americanized its menu for the U.S. market. (Công ty đã Mỹ hóa thực đơn của mình cho thị trường Hoa Kỳ.)
  • Un-American (tính từ): Trái ngược với các nguyên tắc hoặc lợi ích của Hoa Kỳ; không trung thành.

    • Such actions were deemed un-American. (Những hành động như vậy bị coi phản Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • U.S. idiom: Thành ngữ/từ ngữ đặc Mỹ.
  • Patriotism (nghĩa "lòng trung thành"): Lòng yêu nước (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng nước Mỹ).
  • Pro-American sentiment: Tình cảm thân Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "Americanism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Americanism")

americanism

The Fourth of July parade is a colorful display of Americanism.

danh từ
  1. từ ngữ đặc Mỹ
  2. sự thân Mỹ

Từ đồng nghĩa