americana

americana

A small museum displays a collection of Americana, including a vintage quilt and a classic radio.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Đồ tạo tác hoặc hiện vật đặc trưng của nước Mỹ: "Americana" chỉ các đồ vật, tác phẩm nghệ thuật, sách vở, đồ nội thất, hoặc bất kỳ hiện vật nào mang tính đặc trưng gắn liền với văn hóa, lịch sử của nước Mỹ (thường Hoa Kỳ). Thuật ngữ này thường dùng để mô tả các món đồ cổ, kỷ vật, hoặc sưu tập giá trị văn hóa.

dụ sử dụng
  • (Cửa hàng đồ cổ chuyên về các hiện vật đặc trưng của Mỹ, bao gồm cờ nghệ thuật dân gian.)
  • (Bộ sưu tập đồ vật đặc trưng của Mỹ của ông ấy bao gồm áp phích cổ đồ nội thất từ thế kỷ 19.)
  • (Nhiều bảo tàng trưng bày các hiện vật đặc trưng của Mỹ để giới thiệu di sản quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "classic americana": các hiện vật tiêu biểu, đại diện cho tinh hoa văn hóa Mỹ, thường gắn với các biểu tượng như xe hơi , biển quảng cáo retro, hoặc đồ gia dụng thời kỳ đầu.

    • Classic americana like Coca-Cola signs and Route 66 memorabilia are highly collectible. (Các hiện vật tiêu biểu của Mỹ như biển hiệu Coca-Cola kỷ vật Đường 66 rất được ưa chuộng sưu tầm.)
  • "americana culture": văn hóa đặc trưng của Mỹ, thường đề cập đến các giá trị truyền thống, lối sống, nghệ thuật dân gian.

    • The festival celebrates americana culture through music, crafts, and storytelling. (Lễ hội tôn vinh văn hóa đặc trưng của Mỹ qua âm nhạc, thủ công mỹ nghệ kể chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • American (tính từ): thuộc về nước Mỹ.
    • She collects american folk art. ( ấy sưu tầm nghệ thuật dân gian Mỹ.)
  • Americana thường được viết hoa chữ cái đầu (Americana) nhưng không bắt buộc.
Từ đồng nghĩa
  • American memorabilia: kỷ vật Mỹ (nhấn mạnh tính kỷ niệm).
  • American artifacts: hiện vật Mỹ (nhấn mạnh tính cổ xưa hoặc lịch sử).
  • Americana không từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác, nhưng có thể thay thế bằng cụm "items of American heritage" (các món đồ thuộc di sản Mỹ).
Các cụm từ liên quan
  • Americana collection: bộ sưu tập các hiện vật đặc trưng của Mỹ.
    • His americana collection is worth thousands of dollars. (Bộ sưu tập hiện vật đặc trưng của Mỹ của anh ấy trị giá hàng nghìn đô la.)
  • Americana enthusiast: người đam mê các hiện vật đặc trưng của Mỹ.
    • She is an americana enthusiast who visits flea markets every weekend. ( ấy một người đam mê hiện vật đặc trưng của Mỹ, đi chợ trời mỗi cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • "All-American": mang tính chất hoàn toàn Mỹ, thường dùng để chỉ một người hoặc vật điển hình của văn hóa Mỹ (không phải thành ngữ trực tiếp của "americana", nhưng liên quan).
    • The baseball game is an all-American tradition. (Trận bóng chày một truyền thống hoàn toàn mang tính Mỹ.)