american

/ə'merikən/
tính từ
  1. (thuộc) Châu Mỹ; (thuộc) nước Mỹ
danh từ
  1. người Châu Mỹ; người Mỹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "american"

american
An American family enjoys a picnic in a park on a sunny afternoon.