american
Tính từ:
- (Thuộc) Châu Mỹ: Liên quan đến lục địa Châu Mỹ, bao gồm Bắc Mỹ, Trung Mỹ và Nam Mỹ.
- (Thuộc) Hoa Kỳ: Liên quan cụ thể đến nước Mỹ (Hợp chúng quốc Hoa Kỳ), văn hóa, con người hoặc ngôn ngữ của quốc gia này.
Danh từ:
- Người Mỹ: Công dân hoặc người sinh sống tại Hợp chúng quốc Hoa Kỳ.
- Người Châu Mỹ: Người sinh sống tại lục địa Châu Mỹ (cách dùng này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại và thường cần ngữ cảnh rõ ràng).
Tính từ:
- American history is fascinating. (Lịch sử nước Mỹ rất hấp dẫn.)
- They are studying American literature. (Họ đang nghiên cứu văn học Mỹ.)
- The Amazon is an American river. (Sông Amazon là một con sông thuộc Châu Mỹ.)
Danh từ:
- She is an American. (Cô ấy là một người Mỹ.)
- Many Americans celebrate Thanksgiving. (Nhiều người Mỹ tổ chức Lễ Tạ ơn.)
"The American Dream": Giấc mơ Mỹ - một lý tưởng về cơ hội thành công và thịnh vượng thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm, gắn liền với xã hội Hoa Kỳ.
- He moved to the US in pursuit of the American Dream. (Anh ấy chuyển đến Mỹ để theo đuổi Giấc mơ Mỹ.)
"American English": Tiếng Anh Mỹ - biến thể của tiếng Anh được sử dụng chủ yếu ở Hoa Kỳ.
- There are spelling differences between British and American English. (Có sự khác biệt về chính tả giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.)
Americana (danh từ số nhiều): Những vật phẩm liên quan đến văn hóa, lịch sử và đặc trưng dân gian của Hoa Kỳ.
- The museum has a collection of classic Americana. (Bảo tàng có một bộ sưu tập những hiện vật đặc trưng cổ điển của nước Mỹ.)
Americanize / Americanise (động từ): Làm cho trở nên giống hoặc phù hợp với phong cách, văn hóa Mỹ.
- The company Americanized its menu for the US market. (Công ty đã Mỹ hóa thực đơn của mình cho thị trường Hoa Kỳ.)
- U.S. (tính từ, viết tắt của United States): (Thuộc) Hoa Kỳ.
- U.S. foreign policy (chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ)
- Stateside (tính từ/thành ngữ, thân mật): (Thuộc về) phần lãnh thổ Hoa Kỳ, đặc biệt khi nhìn từ bên ngoài.
- She received news from Stateside. (Cô ấy nhận được tin tức từ nước Mỹ.)
(Không có phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ/tính từ "American")
"As American as apple pie": Rất đặc trưng, điển hình cho nước Mỹ hoặc văn hóa Mỹ.
- Baseball is seen as being as American as apple pie. (Bóng chày được xem là môn thể thao đặc trưng của nước Mỹ.)
"American as apple pie": (Cách nói rút gọn của thành ngữ trên) Mang tính chất Mỹ điển hình.
- His values are American as apple pie. (Những giá trị của anh ta mang đậm tính chất Mỹ.)
- (thuộc) Châu Mỹ; (thuộc) nước Mỹ
- người Châu Mỹ; người Mỹ